Tỷ giá CLP sang EUR
1 Peso Chile bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CLP = 0,0008969 EUR1 EUR = 1.114,96 CLPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0008969
- Cao nhất
- 0,0009164
- Trung bình
- 0,0009085
- Thay đổi
- −1,77%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0008969 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0008969 | −0,0000077 · −0,85% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0009045 | −0,0000041 · −0,45% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0009086 | −0,0000043 · −0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0009129 | +0,0000001 · +0,01% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0009128 | +0,0000047 · +0,52% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0009081 | +0,0000046 · +0,51% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0009035 | −0,0000001 · −0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0009036 | −0,0000029 · −0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0009065 | +0,0000026 · +0,28% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0009039 | −0,0000045 · −0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0009084 | −0,0000075 · −0,81% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0009159 | +0,0000018 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0009141 | +0,0000006 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0009135 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0009135 | +0,0000044 · +0,49% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0009091 | −0,0000043 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0009134 | −0,0000009 · −0,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0009143 | −0,0000020 · −0,22% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0009164 | +0,0000038 · +0,42% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0009126 | +0,0000156 · +1,74% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000897 | −0,0000005 · −0,05% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0008974 | −0,0000068 · −0,76% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0009043 | −0,0000036 · −0,39% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0009078 | +0,0000008 · +0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,000907 | −0,0000025 · −0,28% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0009096 | −0,0000036 · −0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0009132 | +0,0000004 · +0,04% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0009128 | −0,0000001 · −0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0009129 | −0,0000002 · −0,03% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 CLP8,97 EUR
- 50.000 CLP44,84 EUR
- 100.000 CLP89,69 EUR
- 250.000 CLP224,22 EUR
- 500.000 CLP448,45 EUR
- 1.000.000 CLP896,89 EUR
- 5.000.000 CLP4.484,47 EUR
- 10.000.000 CLP8.968,93 EUR
- 1 EUR1.114,96 CLP
- 5 EUR5.574,8 CLP
- 10 EUR11.149,6 CLP
- 50 EUR55.747,99 CLP
- 100 EUR111.495,97 CLP
- 500 EUR557.479,86 CLP
- 1.000 EUR1.114.959,73 CLP
- 5.000 EUR5.574.798,64 CLP
- 10.000 EUR11.149.597,28 CLP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CLP sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CLP = 0,0008969 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 1.114,96 CLP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CLP sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,77%: thấp nhất 0,0008969, cao nhất 0,0009164, trung bình 0,0009085 EUR cho 1 CLP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.