Tỷ giá CHF sang PLN hôm nay

Tỷ giá CHF sang PLN tháng 3 năm 2026

CHF/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,646
Đóng cửa
4,676
Thấp nhất
4,646
Cao nhất
4,771
Thay đổi
+0,65%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 20264,676+0,018 · +0,39%
30 thg 3, 20264,658−0,003 · −0,05%
29 thg 3, 20264,66−0,002 · −0,03%
28 thg 3, 20264,662−0,003 · −0,05%
27 thg 3, 20264,665−0,007 · −0,16%
26 thg 3, 20264,672+0,008 · +0,17%
25 thg 3, 20264,664−0,005 · −0,10%
24 thg 3, 20264,669−0,026 · −0,55%
23 thg 3, 20264,695+0,006 · +0,14%
22 thg 3, 20264,688+0,001 · +0,01%
21 thg 3, 20264,688+0,009 · +0,19%
20 thg 3, 20264,679−0,019 · −0,40%
19 thg 3, 20264,698−0,006 · −0,13%
18 thg 3, 20264,704−0,011 · −0,23%
17 thg 3, 20264,714−0,014 · −0,29%
16 thg 3, 20264,728+0,017 · +0,36%
15 thg 3, 20264,711−0,001 · −0,02%
14 thg 3, 20264,712−0,008 · −0,18%
13 thg 3, 20264,720,000 · 0,00%
12 thg 3, 20264,72+0,002 · +0,03%
11 thg 3, 20264,718+0,009 · +0,19%
10 thg 3, 20264,709−0,061 · −1,29%
9 thg 3, 20264,771+0,047 · +1,00%
8 thg 3, 20264,723−0,012 · −0,25%
7 thg 3, 20264,735+0,025 · +0,52%
6 thg 3, 20264,711−0,006 · −0,13%
5 thg 3, 20264,717−0,017 · −0,37%
4 thg 3, 20264,735+0,086 · +1,85%
3 thg 3, 20264,648−0,014 · −0,29%
2 thg 3, 20264,662+0,016 · +0,34%
1 thg 3, 20264,6460,000 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.