Tỷ giá CHF sang PLN hôm nay

Tỷ giá CHF sang PLN tháng 2 năm 2026

CHF/PLN: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
4,602
Đóng cửa
4,646
Thấp nhất
4,593
Cao nhất
4,646
Thay đổi
+0,73%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 20264,646+0,019 · +0,42%
27 thg 2, 20264,627+0,002 · +0,05%
26 thg 2, 20264,624−0,002 · −0,04%
25 thg 2, 20264,626+0,004 · +0,10%
24 thg 2, 20264,621−0,007 · −0,15%
23 thg 2, 20264,628+0,008 · +0,16%
22 thg 2, 20264,621+0,003 · +0,06%
21 thg 2, 20264,618−0,011 · −0,24%
20 thg 2, 20264,629−0,003 · −0,06%
19 thg 2, 20264,632+0,010 · +0,22%
18 thg 2, 20264,622−0,002 · −0,05%
17 thg 2, 20264,624+0,007 · +0,14%
16 thg 2, 20264,618−0,002 · −0,05%
15 thg 2, 20264,62+0,004 · +0,09%
14 thg 2, 20264,616+0,001 · +0,02%
13 thg 2, 20264,615+0,006 · +0,12%
12 thg 2, 20264,609−0,011 · −0,25%
11 thg 2, 20264,62+0,012 · +0,25%
10 thg 2, 20264,609+0,013 · +0,29%
9 thg 2, 20264,595−0,006 · −0,12%
8 thg 2, 20264,601−0,004 · −0,08%
7 thg 2, 20264,605−0,008 · −0,18%
6 thg 2, 20264,613+0,013 · +0,29%
5 thg 2, 20264,60−0,005 · −0,11%
4 thg 2, 20264,605+0,011 · +0,24%
3 thg 2, 20264,593−0,003 · −0,07%
2 thg 2, 20264,597−0,005 · −0,10%
1 thg 2, 20264,602−0,011 · −0,23%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.