Tỷ giá CHF sang LBP
1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Bảng Li-băng hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CHF = 108.954,15 LBP1 LBP = 0,0000092 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 107.316,27
- Cao nhất
- 109.429,31
- Trung bình
- 108.421,20
- Thay đổi
- +0,12%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 108.954,15 | −388,06 · −0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 109.342,21 | +285,80 · +0,26% |
| 22 thg 10, 2026 | 109.056,41 | +605,71 · +0,56% |
| 21 thg 10, 2026 | 108.450,70 | −214,67 · −0,20% |
| 20 thg 10, 2026 | 108.665,37 | −433,68 · −0,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 109.099,05 | −330,26 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 109.429,31 | +331,07 · +0,30% |
| 17 thg 10, 2026 | 109.098,24 | +484,15 · +0,45% |
| 16 thg 10, 2026 | 108.614,09 | +105,24 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 108.508,85 | +126,70 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 108.382,15 | +193,28 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 108.188,87 | +350,13 · +0,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 107.838,74 | −501,77 · −0,46% |
| 11 thg 10, 2026 | 108.340,51 | −1.021,87 · −0,93% |
| 10 thg 10, 2026 | 109.362,38 | +902,18 · +0,83% |
| 9 thg 10, 2026 | 108.460,19 | +609,62 · +0,57% |
| 8 thg 10, 2026 | 107.850,57 | +191,82 · +0,18% |
| 7 thg 10, 2026 | 107.658,75 | −766,10 · −0,71% |
| 6 thg 10, 2026 | 108.424,85 | +421,97 · +0,39% |
| 5 thg 10, 2026 | 108.002,88 | −710,22 · −0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 108.713,10 | +82,28 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 108.630,82 | +421,22 · +0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 108.209,60 | +866,87 · +0,81% |
| 1 thg 10, 2026 | 107.342,73 | +26,46 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 107.316,27 | −337,68 · −0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 107.653,95 | −354,83 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 108.008,78 | −270,13 · −0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 108.278,92 | +285,28 · +0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 107.993,63 | −368,09 · −0,34% |
| 25 thg 9, 2026 | 108.361,72 | −457,84 · −0,42% |
Số tiền phổ biến
- 1 CHF108.954,15 LBP
- 5 CHF544.770,73 LBP
- 10 CHF1.089.541,47 LBP
- 50 CHF5.447.707,35 LBP
- 100 CHF10.895.414,7 LBP
- 500 CHF54.477.073,49 LBP
- 1.000 CHF108.954.146,99 LBP
- 5.000 CHF544.770.734,93 LBP
- 10.000 CHF1.089.541.469,86 LBP
- 1.000.000 LBP9,18 CHF
- 5.000.000 LBP45,89 CHF
- 10.000.000 LBP91,78 CHF
- 25.000.000 LBP229,45 CHF
- 50.000.000 LBP458,91 CHF
- 100.000.000 LBP917,82 CHF
- 500.000.000 LBP4.589,09 CHF
- 1.000.000.000 LBP9.178,17 CHF
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CHF sang LBP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CHF = 108.954,15 LBP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LBP = 0,0000092 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CHF sang LBP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,12%: thấp nhất 107.316,27, cao nhất 109.429,31, trung bình 108.421,20 LBP cho 1 CHF.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.