Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CHF sang BYN

1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CHF = 3,556 BYN1 BYN = 0,28121 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,556
Cao nhất
3,684
Trung bình
3,64
Thay đổi
−3,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20263,556−0,043 · −1,18%
23 thg 10, 20263,599−0,014 · −0,38%
22 thg 10, 20263,613+0,006 · +0,16%
21 thg 10, 20263,607−0,008 · −0,22%
20 thg 10, 20263,615−0,050 · −1,35%
19 thg 10, 20263,664+0,007 · +0,20%
18 thg 10, 20263,657+0,005 · +0,15%
17 thg 10, 20263,652+0,006 · +0,16%
16 thg 10, 20263,646+0,001 · +0,03%
15 thg 10, 20263,645+0,031 · +0,86%
14 thg 10, 20263,614−0,013 · −0,35%
13 thg 10, 20263,627−0,034 · −0,94%
12 thg 10, 20263,661−0,004 · −0,12%
11 thg 10, 20263,6660,000 · 0,00%
10 thg 10, 20263,665−0,009 · −0,25%
9 thg 10, 20263,675−0,004 · −0,11%
8 thg 10, 20263,679−0,006 · −0,15%
7 thg 10, 20263,684+0,016 · +0,45%
6 thg 10, 20263,668+0,047 · +1,29%
5 thg 10, 20263,621−0,007 · −0,20%
4 thg 10, 20263,628−0,007 · −0,19%
3 thg 10, 20263,635−0,014 · −0,38%
2 thg 10, 20263,649+0,043 · +1,19%
1 thg 10, 20263,606−0,013 · −0,37%
30 thg 9, 20263,62−0,015 · −0,42%
29 thg 9, 20263,635−0,012 · −0,32%
28 thg 9, 20263,647−0,002 · −0,04%
27 thg 9, 20263,648+0,005 · +0,13%
26 thg 9, 20263,643−0,027 · −0,75%
25 thg 9, 20263,671

Số tiền phổ biến

  • 1 CHF3,56 BYN
  • 5 CHF17,78 BYN
  • 10 CHF35,56 BYN
  • 50 CHF177,81 BYN
  • 100 CHF355,61 BYN
  • 500 CHF1.778,06 BYN
  • 1.000 CHF3.556,12 BYN
  • 5.000 CHF17.780,61 BYN
  • 10.000 CHF35.561,21 BYN
  • 1 BYN0,2812 CHF
  • 5 BYN1,41 CHF
  • 10 BYN2,81 CHF
  • 50 BYN14,06 CHF
  • 100 BYN28,12 CHF
  • 500 BYN140,6 CHF
  • 1.000 BYN281,21 CHF
  • 5.000 BYN1.406,03 CHF
  • 10.000 BYN2.812,05 CHF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CHF sang BYN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CHF = 3,556 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 0,28121 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CHF sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,12%: thấp nhất 3,556, cao nhất 3,684, trung bình 3,64 BYN cho 1 CHF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.