Tỷ giá CHF sang BYN hôm nay

Tỷ giá CHF sang BYN tháng 7 năm 2026

CHF/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,619
Đóng cửa
3,612
Thấp nhất
3,496
Cao nhất
3,619
Thay đổi
+0,85%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 20263,612+0,055 · +1,54%
30 thg 7, 20263,557+0,061 · +1,74%
29 thg 7, 20263,496−0,013 · −0,38%
28 thg 7, 20263,509−0,005 · −0,14%
27 thg 7, 20263,514+0,006 · +0,17%
26 thg 7, 20263,5080,000 · 0,00%
25 thg 7, 20263,508−0,031 · −0,88%
24 thg 7, 20263,539+0,001 · +0,02%
23 thg 7, 20263,538−0,024 · −0,69%
22 thg 7, 20263,563−0,009 · −0,26%
21 thg 7, 20263,572−0,007 · −0,20%
20 thg 7, 20263,579+0,001 · +0,02%
19 thg 7, 20263,578−0,003 · −0,09%
18 thg 7, 20263,582−0,003 · −0,10%
17 thg 7, 20263,585+0,026 · +0,73%
16 thg 7, 20263,559+0,021 · +0,60%
15 thg 7, 20263,538+0,017 · +0,48%
14 thg 7, 20263,521−0,019 · −0,53%
13 thg 7, 20263,540,000 · 0,00%
12 thg 7, 20263,5410,000 · 0,00%
11 thg 7, 20263,54−0,012 · −0,34%
10 thg 7, 20263,552−0,003 · −0,10%
9 thg 7, 20263,556+0,015 · +0,43%
8 thg 7, 20263,54−0,050 · −1,38%
7 thg 7, 20263,59−0,020 · −0,55%
6 thg 7, 20263,61−0,005 · −0,12%
5 thg 7, 20263,614−0,004 · −0,12%
4 thg 7, 20263,619+0,014 · +0,39%
3 thg 7, 20263,604+0,002 · +0,06%
2 thg 7, 20263,602−0,017 · −0,46%
1 thg 7, 20263,619+0,038 · +1,06%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.