Tỷ giá CHF sang BYN hôm nay

Tỷ giá CHF sang BYN tháng 1 năm 2026

CHF/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,705
Đóng cửa
3,694
Thấp nhất
3,573
Cao nhất
3,745
Thay đổi
+0,49%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 20263,694+0,024 · +0,65%
30 thg 1, 20263,67−0,047 · −1,25%
29 thg 1, 20263,717+0,016 · +0,44%
28 thg 1, 20263,70+0,037 · +1,01%
27 thg 1, 20263,664+0,036 · +0,98%
26 thg 1, 20263,628+0,014 · +0,39%
25 thg 1, 20263,614−0,001 · −0,03%
24 thg 1, 20263,615+0,042 · +1,18%
23 thg 1, 20263,573−0,044 · −1,23%
22 thg 1, 20263,617−0,035 · −0,97%
21 thg 1, 20263,653+0,045 · +1,25%
20 thg 1, 20263,608+0,004 · +0,12%
19 thg 1, 20263,603+0,011 · +0,30%
18 thg 1, 20263,592+0,004 · +0,11%
17 thg 1, 20263,588−0,029 · −0,81%
16 thg 1, 20263,618−0,015 · −0,41%
15 thg 1, 20263,633−0,006 · −0,16%
14 thg 1, 20263,639−0,011 · −0,29%
13 thg 1, 20263,649−0,014 · −0,39%
12 thg 1, 20263,663+0,007 · +0,20%
11 thg 1, 20263,656−0,001 · −0,02%
10 thg 1, 20263,657−0,038 · −1,03%
9 thg 1, 20263,695+0,008 · +0,23%
8 thg 1, 20263,686−0,014 · −0,38%
7 thg 1, 20263,70−0,044 · −1,18%
6 thg 1, 20263,745+0,037 · +1,01%
5 thg 1, 20263,7070,000 · 0,00%
4 thg 1, 20263,707+0,001 · +0,03%
3 thg 1, 20263,706−0,004 · −0,12%
2 thg 1, 20263,71+0,005 · +0,14%
1 thg 1, 20263,705+0,029 · +0,78%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.