Tỷ giá CHF sang BYN hôm nay

Tỷ giá CHF sang BYN tháng 12 năm 2025

CHF/BYN: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
3,861
Đóng cửa
3,676
Thấp nhất
3,568
Cao nhất
4,258
Thay đổi
+1,07%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20253,676+0,011 · +0,29%
30 thg 12, 20253,666−0,028 · −0,77%
29 thg 12, 20253,6940,000 · 0,00%
28 thg 12, 20253,694+0,001 · +0,02%
27 thg 12, 20253,693−0,006 · −0,16%
26 thg 12, 20253,6990,000 · 0,00%
25 thg 12, 20253,699+0,016 · +0,44%
24 thg 12, 20253,683+0,014 · +0,38%
23 thg 12, 20253,669−0,022 · −0,60%
22 thg 12, 20253,691+0,004 · +0,10%
21 thg 12, 20253,688−0,006 · −0,16%
20 thg 12, 20253,694+0,003 · +0,09%
19 thg 12, 20253,69−0,005 · −0,14%
18 thg 12, 20253,696+0,011 · +0,30%
17 thg 12, 20253,685+0,010 · +0,27%
16 thg 12, 20253,675−0,025 · −0,67%
15 thg 12, 20253,6990,000 · 0,00%
14 thg 12, 20253,70−0,008 · −0,21%
13 thg 12, 20253,708+0,022 · +0,59%
12 thg 12, 20253,686+0,054 · +1,49%
11 thg 12, 20253,632+0,048 · +1,33%
9 thg 12, 20253,584+0,010 · +0,27%
8 thg 12, 20253,575+0,005 · +0,14%
7 thg 12, 20253,57+0,001 · +0,04%
6 thg 12, 20253,568−0,030 · −0,83%
5 thg 12, 20253,598−0,050 · −1,37%
4 thg 12, 20253,648−0,609 · −14,31%
3 thg 12, 20254,258+0,049 · +1,18%
2 thg 12, 20254,208+0,347 · +8,98%
1 thg 12, 20253,861+0,224 · +6,16%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.