Tỷ giá CAD sang LAK
1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CAD = 16.005,61 LAK1 LAK = 0,0000625 CADCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15.653,34
- Cao nhất
- 16.132,22
- Trung bình
- 15.842,58
- Thay đổi
- +1,05%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 16.005,61 | −63,44 · −0,39% |
| 24 thg 10, 2026 | 16.069,05 | −63,17 · −0,39% |
| 23 thg 10, 2026 | 16.132,22 | +91,81 · +0,57% |
| 22 thg 10, 2026 | 16.040,41 | +79,84 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 15.960,57 | +11,32 · +0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 15.949,25 | −33,56 · −0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 15.982,81 | +165,36 · +1,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 15.817,45 | −112,15 · −0,70% |
| 17 thg 10, 2026 | 15.929,60 | +12,13 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 15.917,47 | +117,49 · +0,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 15.799,98 | +76,66 · +0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 15.723,32 | +69,97 · +0,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 15.653,34 | −82,22 · −0,52% |
| 12 thg 10, 2026 | 15.735,56 | +59,52 · +0,38% |
| 11 thg 10, 2026 | 15.676,04 | −70,76 · −0,45% |
| 10 thg 10, 2026 | 15.746,81 | −113,98 · −0,72% |
| 9 thg 10, 2026 | 15.860,79 | +130,35 · +0,83% |
| 8 thg 10, 2026 | 15.730,44 | −48,88 · −0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 15.779,32 | +53,36 · +0,34% |
| 6 thg 10, 2026 | 15.725,97 | −52,21 · −0,33% |
| 5 thg 10, 2026 | 15.778,17 | +53,82 · +0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 15.724,35 | −97,10 · −0,61% |
| 3 thg 10, 2026 | 15.821,45 | +16,67 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 15.804,78 | +3,68 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 15.801,11 | −41,97 · −0,26% |
| 30 thg 9, 2026 | 15.843,07 | +8,09 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 15.834,99 | +8,94 · +0,06% |
| 28 thg 9, 2026 | 15.826,04 | +14,23 · +0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 15.811,81 | +13,24 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 15.798,57 | −41,11 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 1 CAD16.005,61 LAK
- 5 CAD80.028,07 LAK
- 10 CAD160.056,13 LAK
- 50 CAD800.280,67 LAK
- 100 CAD1.600.561,33 LAK
- 500 CAD8.002.806,66 LAK
- 1.000 CAD16.005.613,32 LAK
- 5.000 CAD80.028.066,61 LAK
- 10.000 CAD160.056.133,22 LAK
- 100.000 LAK6,25 CAD
- 500.000 LAK31,24 CAD
- 1.000.000 LAK62,48 CAD
- 2.500.000 LAK156,2 CAD
- 5.000.000 LAK312,39 CAD
- 10.000.000 LAK624,78 CAD
- 50.000.000 LAK3.123,9 CAD
- 100.000.000 LAK6.247,81 CAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CAD sang LAK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CAD = 16.005,61 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,0000625 CAD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CAD sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,05%: thấp nhất 15.653,34, cao nhất 16.132,22, trung bình 15.842,58 LAK cho 1 CAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.