Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LAK sang CAD

1 Kip Lào bằng bao nhiêu Đô la Canada hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LAK = 0,0000625 CAD1 CAD = 16.005,61 LAKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,000062
Cao nhất
0,0000639
Trung bình
0,0000631
Thay đổi
−1,04%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0000625+0,0000002 · +0,40%
24 thg 10, 20260,0000622+0,0000002 · +0,39%
23 thg 10, 20260,000062−0,0000004 · −0,57%
22 thg 10, 20260,0000623−0,0000003 · −0,50%
21 thg 10, 20260,00006270,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000627+0,0000001 · +0,21%
19 thg 10, 20260,0000626−0,0000007 · −1,03%
18 thg 10, 20260,0000632+0,0000004 · +0,71%
17 thg 10, 20260,00006280,0000000 · 0,00%
16 thg 10, 20260,0000628−0,0000005 · −0,74%
15 thg 10, 20260,0000633−0,0000003 · −0,49%
14 thg 10, 20260,0000636−0,0000003 · −0,45%
13 thg 10, 20260,0000639+0,0000003 · +0,53%
12 thg 10, 20260,0000636−0,0000002 · −0,38%
11 thg 10, 20260,0000638+0,0000003 · +0,45%
10 thg 10, 20260,0000635+0,0000005 · +0,72%
9 thg 10, 20260,000063−0,0000005 · −0,82%
8 thg 10, 20260,0000636+0,0000002 · +0,31%
7 thg 10, 20260,0000634−0,0000002 · −0,34%
6 thg 10, 20260,0000636+0,0000002 · +0,33%
5 thg 10, 20260,0000634−0,0000002 · −0,34%
4 thg 10, 20260,0000636+0,0000004 · +0,62%
3 thg 10, 20260,0000632−0,0000001 · −0,11%
2 thg 10, 20260,00006330,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,0000633+0,0000002 · +0,27%
30 thg 9, 20260,00006310,0000000 · 0,00%
29 thg 9, 20260,00006320,0000000 · 0,00%
28 thg 9, 20260,0000632−0,0000001 · −0,09%
27 thg 9, 20260,0000632−0,0000001 · −0,08%
26 thg 9, 20260,0000633+0,0000002 · +0,26%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 LAK6,25 CAD
  • 500.000 LAK31,24 CAD
  • 1.000.000 LAK62,48 CAD
  • 2.500.000 LAK156,2 CAD
  • 5.000.000 LAK312,39 CAD
  • 10.000.000 LAK624,78 CAD
  • 50.000.000 LAK3.123,9 CAD
  • 100.000.000 LAK6.247,81 CAD
  • 1 CAD16.005,61 LAK
  • 5 CAD80.028,07 LAK
  • 10 CAD160.056,13 LAK
  • 50 CAD800.280,67 LAK
  • 100 CAD1.600.561,33 LAK
  • 500 CAD8.002.806,66 LAK
  • 1.000 CAD16.005.613,32 LAK
  • 5.000 CAD80.028.066,61 LAK
  • 10.000 CAD160.056.133,22 LAK

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LAK sang CAD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LAK = 0,0000625 CAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CAD = 16.005,61 LAK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LAK sang CAD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,04%: thấp nhất 0,000062, cao nhất 0,0000639, trung bình 0,0000631 CAD cho 1 LAK.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.