Tỷ giá CAD sang KGS
1 Đô la Canada bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CAD = 62,414 KGS1 KGS = 0,01602 CADCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 61,223
- Cao nhất
- 62,452
- Trung bình
- 61,747
- Thay đổi
- +0,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 62,414 | −0,031 · −0,05% |
| 26 thg 10, 2026 | 62,445 | −0,007 · −0,01% |
| 25 thg 10, 2026 | 62,452 | +0,005 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 62,448 | +0,012 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 62,435 | +0,120 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 62,315 | +0,118 · +0,19% |
| 21 thg 10, 2026 | 62,197 | +0,002 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 62,195 | +0,263 · +0,42% |
| 19 thg 10, 2026 | 61,933 | +0,089 · +0,14% |
| 18 thg 10, 2026 | 61,843 | −0,001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 61,844 | +0,134 · +0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 61,71 | +0,119 · +0,19% |
| 15 thg 10, 2026 | 61,591 | −0,017 · −0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 61,608 | +0,306 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 61,302 | −0,024 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 61,325 | −0,018 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 61,343 | −0,010 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 61,353 | −0,194 · −0,32% |
| 9 thg 10, 2026 | 61,547 | +0,224 · +0,37% |
| 8 thg 10, 2026 | 61,323 | −0,159 · −0,26% |
| 7 thg 10, 2026 | 61,482 | +0,187 · +0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 61,295 | +0,072 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 61,223 | −0,160 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 61,383 | +0,013 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 61,37 | −0,156 · −0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 61,526 | +0,146 · +0,24% |
| 1 thg 10, 2026 | 61,379 | −0,219 · −0,35% |
| 30 thg 9, 2026 | 61,598 | −0,042 · −0,07% |
| 29 thg 9, 2026 | 61,64 | −0,171 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 61,811 | −0,031 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 CAD62,41 KGS
- 5 CAD312,07 KGS
- 10 CAD624,14 KGS
- 50 CAD3.120,72 KGS
- 100 CAD6.241,45 KGS
- 500 CAD31.207,24 KGS
- 1.000 CAD62.414,48 KGS
- 5.000 CAD312.072,42 KGS
- 10.000 CAD624.144,83 KGS
- 10 KGS0,1602 CAD
- 50 KGS0,8011 CAD
- 100 KGS1,6 CAD
- 500 KGS8,01 CAD
- 1.000 KGS16,02 CAD
- 5.000 KGS80,11 CAD
- 10.000 KGS160,22 CAD
- 50.000 KGS801,1 CAD
- 100.000 KGS1.602,19 CAD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CAD sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CAD = 62,414 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 0,01602 CAD. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CAD sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,93%: thấp nhất 61,223, cao nhất 62,452, trung bình 61,747 KGS cho 1 CAD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.