Tỷ giá CAD sang KGS hôm nay

Tỷ giá CAD sang KGS tháng 3 năm 2026

CAD/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 3 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
64,087
Đóng cửa
62,806
Thấp nhất
62,806
Cao nhất
64,466
Thay đổi
−2,00%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 3, 202662,806−0,157 · −0,25%
30 thg 3, 202662,963−0,014 · −0,02%
29 thg 3, 202662,977+0,060 · +0,10%
28 thg 3, 202662,916−0,223 · −0,35%
27 thg 3, 202663,139−0,107 · −0,17%
26 thg 3, 202663,246−0,260 · −0,41%
25 thg 3, 202663,507−0,112 · −0,18%
24 thg 3, 202663,619−0,171 · −0,27%
23 thg 3, 202663,789+0,048 · +0,08%
22 thg 3, 202663,742+0,024 · +0,04%
21 thg 3, 202663,717−0,011 · −0,02%
20 thg 3, 202663,728−0,054 · −0,08%
19 thg 3, 202663,782−0,090 · −0,14%
18 thg 3, 202663,872+0,112 · +0,18%
17 thg 3, 202663,76−0,028 · −0,04%
16 thg 3, 202663,788+0,025 · +0,04%
15 thg 3, 202663,763+0,024 · +0,04%
14 thg 3, 202663,739−0,419 · −0,65%
13 thg 3, 202664,158−0,211 · −0,33%
12 thg 3, 202664,369−0,078 · −0,12%
11 thg 3, 202664,447+0,114 · +0,18%
10 thg 3, 202664,333−0,108 · −0,17%
9 thg 3, 202664,441−0,020 · −0,03%
8 thg 3, 202664,461−0,004 · −0,01%
7 thg 3, 202664,466+0,437 · +0,68%
6 thg 3, 202664,028−0,059 · −0,09%
5 thg 3, 202664,087+0,184 · +0,29%
4 thg 3, 202663,903−0,105 · −0,16%
3 thg 3, 202664,008−0,062 · −0,10%
2 thg 3, 202664,07−0,016 · −0,03%
1 thg 3, 202664,087−0,003 · −0,01%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.