Tỷ giá CAD sang KGS hôm nay

Tỷ giá CAD sang KGS tháng 10 năm 2026

CAD/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 10 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
61,379
Đóng cửa
62,414
Thấp nhất
61,223
Cao nhất
62,452
Thay đổi
+1,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 202662,414−0,031 · −0,05%
26 thg 10, 202662,445−0,007 · −0,01%
25 thg 10, 202662,452+0,005 · +0,01%
24 thg 10, 202662,448+0,012 · +0,02%
23 thg 10, 202662,435+0,120 · +0,19%
22 thg 10, 202662,315+0,118 · +0,19%
21 thg 10, 202662,197+0,002 · 0,00%
20 thg 10, 202662,195+0,263 · +0,42%
19 thg 10, 202661,933+0,089 · +0,14%
18 thg 10, 202661,843−0,001 · 0,00%
17 thg 10, 202661,844+0,134 · +0,22%
16 thg 10, 202661,71+0,119 · +0,19%
15 thg 10, 202661,591−0,017 · −0,03%
14 thg 10, 202661,608+0,306 · +0,50%
13 thg 10, 202661,302−0,024 · −0,04%
12 thg 10, 202661,325−0,018 · −0,03%
11 thg 10, 202661,343−0,010 · −0,02%
10 thg 10, 202661,353−0,194 · −0,32%
9 thg 10, 202661,547+0,224 · +0,37%
8 thg 10, 202661,323−0,159 · −0,26%
7 thg 10, 202661,482+0,187 · +0,31%
6 thg 10, 202661,295+0,072 · +0,12%
5 thg 10, 202661,223−0,160 · −0,26%
4 thg 10, 202661,383+0,013 · +0,02%
3 thg 10, 202661,37−0,156 · −0,25%
2 thg 10, 202661,526+0,146 · +0,24%
1 thg 10, 202661,379−0,219 · −0,35%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.