Tỷ giá CAD sang KGS hôm nay

Tỷ giá CAD sang KGS tháng 11 năm 2025

CAD/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
62,345
Đóng cửa
62,579
Thấp nhất
61,924
Cao nhất
62,585
Thay đổi
+0,06%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 202562,579−0,006 · −0,01%
29 thg 11, 202562,585+0,245 · +0,39%
28 thg 11, 202562,34+0,007 · +0,01%
27 thg 11, 202562,332+0,222 · +0,36%
26 thg 11, 202562,11+0,110 · +0,18%
25 thg 11, 202562,00−0,154 · −0,25%
24 thg 11, 202562,154−0,021 · −0,03%
23 thg 11, 202562,175+0,005 · +0,01%
22 thg 11, 202562,169−0,067 · −0,11%
21 thg 11, 202562,236−0,144 · −0,23%
20 thg 11, 202562,38−0,127 · −0,20%
19 thg 11, 202562,507+0,253 · +0,41%
18 thg 11, 202562,254−0,086 · −0,14%
17 thg 11, 202562,34−0,025 · −0,04%
16 thg 11, 202562,365−0,010 · −0,02%
15 thg 11, 202562,375−0,011 · −0,02%
14 thg 11, 202562,386−0,041 · −0,07%
13 thg 11, 202562,427+0,030 · +0,05%
12 thg 11, 202562,397+0,062 · +0,10%
11 thg 11, 202562,3340,000 · 0,00%
10 thg 11, 202562,334+0,067 · +0,11%
9 thg 11, 202562,267−0,028 · −0,04%
8 thg 11, 202562,295+0,371 · +0,60%
7 thg 11, 202561,924−0,092 · −0,15%
6 thg 11, 202562,016+0,039 · +0,06%
5 thg 11, 202561,977−0,202 · −0,32%
4 thg 11, 202562,179−0,199 · −0,32%
3 thg 11, 202562,378+0,050 · +0,08%
2 thg 11, 202562,329−0,016 · −0,03%
1 thg 11, 202562,345−0,199 · −0,32%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.