Tỷ giá CAD sang KGS hôm nay

Tỷ giá CAD sang KGS tháng 7 năm 2026

CAD/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 7 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
61,516
Đóng cửa
62,385
Thấp nhất
61,50
Cao nhất
62,42
Thay đổi
+1,50%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 7, 202662,385+0,117 · +0,19%
30 thg 7, 202662,268+0,187 · +0,30%
29 thg 7, 202662,082−0,112 · −0,18%
28 thg 7, 202662,194+0,113 · +0,18%
27 thg 7, 202662,081−0,003 · −0,01%
26 thg 7, 202662,085−0,001 · 0,00%
25 thg 7, 202662,086−0,058 · −0,09%
24 thg 7, 202662,144−0,024 · −0,04%
23 thg 7, 202662,168+0,177 · +0,29%
22 thg 7, 202661,991−0,120 · −0,19%
21 thg 7, 202662,111−0,309 · −0,49%
20 thg 7, 202662,42+0,042 · +0,07%
19 thg 7, 202662,377−0,002 · 0,00%
18 thg 7, 202662,379+0,080 · +0,13%
17 thg 7, 202662,299+0,048 · +0,08%
16 thg 7, 202662,251−0,043 · −0,07%
15 thg 7, 202662,294+0,405 · +0,65%
14 thg 7, 202661,89+0,151 · +0,24%
13 thg 7, 202661,738−0,038 · −0,06%
12 thg 7, 202661,777+0,016 · +0,03%
11 thg 7, 202661,761−0,071 · −0,12%
10 thg 7, 202661,832+0,088 · +0,14%
9 thg 7, 202661,743+0,118 · +0,19%
8 thg 7, 202661,625+0,108 · +0,18%
7 thg 7, 202661,518−0,035 · −0,06%
6 thg 7, 202661,552−0,051 · −0,08%
5 thg 7, 202661,603+0,017 · +0,03%
4 thg 7, 202661,585−0,128 · −0,21%
3 thg 7, 202661,714+0,214 · +0,35%
2 thg 7, 202661,50−0,016 · −0,03%
1 thg 7, 202661,516+0,052 · +0,08%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.