Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang TWD

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Đô la Đài Loan mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 11,107 TWD1 TWD = 0,09003 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
10,377
Cao nhất
11,107
Trung bình
10,638
Thay đổi
+6,38%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202611,107+0,073 · +0,66%
23 thg 10, 202611,034+0,084 · +0,77%
22 thg 10, 202610,95+0,038 · +0,35%
21 thg 10, 202610,912−0,038 · −0,35%
20 thg 10, 202610,95+0,186 · +1,73%
19 thg 10, 202610,764−0,006 · −0,06%
18 thg 10, 202610,77−0,017 · −0,16%
17 thg 10, 202610,787+0,020 · +0,19%
16 thg 10, 202610,767+0,056 · +0,52%
15 thg 10, 202610,711+0,006 · +0,06%
14 thg 10, 202610,705+0,070 · +0,65%
13 thg 10, 202610,635+0,137 · +1,30%
12 thg 10, 202610,498−0,008 · −0,08%
11 thg 10, 202610,506+0,011 · +0,10%
10 thg 10, 202610,495+0,031 · +0,29%
9 thg 10, 202610,465+0,048 · +0,46%
8 thg 10, 202610,417+0,040 · +0,39%
7 thg 10, 202610,377−0,041 · −0,40%
6 thg 10, 202610,418−0,164 · −1,55%
5 thg 10, 202610,581−0,005 · −0,05%
4 thg 10, 202610,587+0,025 · +0,24%
3 thg 10, 202610,561+0,016 · +0,15%
2 thg 10, 202610,545−0,040 · −0,37%
1 thg 10, 202610,585+0,030 · +0,28%
30 thg 9, 202610,556+0,040 · +0,38%
29 thg 9, 202610,515+0,010 · +0,09%
28 thg 9, 202610,505+0,006 · +0,06%
27 thg 9, 202610,499−0,011 · −0,11%
26 thg 9, 202610,51+0,069 · +0,66%
25 thg 9, 202610,441

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN11,11 TWD
  • 5 BYN55,54 TWD
  • 10 BYN111,07 TWD
  • 50 BYN555,37 TWD
  • 100 BYN1.110,73 TWD
  • 500 BYN5.553,66 TWD
  • 1.000 BYN11.107,33 TWD
  • 5.000 BYN55.536,63 TWD
  • 10.000 BYN111.073,25 TWD
  • 100 TWD9 BYN
  • 500 TWD45,02 BYN
  • 1.000 TWD90,03 BYN
  • 2.500 TWD225,08 BYN
  • 5.000 TWD450,15 BYN
  • 10.000 TWD900,31 BYN
  • 50.000 TWD4.501,53 BYN
  • 100.000 TWD9.003,07 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang TWD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 11,107 TWD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TWD = 0,09003 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang TWD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,38%: thấp nhất 10,377, cao nhất 11,107, trung bình 10,638 TWD cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.