Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang STN

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 7,468 STN1 STN = 0,13391 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
7,117
Cao nhất
7,468
Trung bình
7,269
Thay đổi
+4,89%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20267,468+0,012 · +0,16%
24 thg 10, 20267,456+0,011 · +0,15%
23 thg 10, 20267,445+0,055 · +0,74%
22 thg 10, 20267,39−0,014 · −0,20%
21 thg 10, 20267,404+0,028 · +0,38%
20 thg 10, 20267,376+0,102 · +1,40%
19 thg 10, 20267,274+0,043 · +0,60%
18 thg 10, 20267,231−0,006 · −0,08%
17 thg 10, 20267,237−0,063 · −0,87%
16 thg 10, 20267,30+0,013 · +0,18%
15 thg 10, 20267,287−0,056 · −0,77%
14 thg 10, 20267,343+0,013 · +0,18%
13 thg 10, 20267,33+0,093 · +1,29%
12 thg 10, 20267,237+0,025 · +0,35%
11 thg 10, 20267,211−0,024 · −0,33%
10 thg 10, 20267,235+0,031 · +0,42%
9 thg 10, 20267,205+0,001 · +0,01%
8 thg 10, 20267,204+0,055 · +0,76%
7 thg 10, 20267,149−0,062 · −0,86%
6 thg 10, 20267,212−0,140 · −1,90%
5 thg 10, 20267,351+0,095 · +1,31%
4 thg 10, 20267,256−0,118 · −1,60%
3 thg 10, 20267,374+0,131 · +1,81%
2 thg 10, 20267,243+0,023 · +0,31%
1 thg 10, 20267,221+0,019 · +0,26%
30 thg 9, 20267,202+0,023 · +0,32%
29 thg 9, 20267,179+0,024 · +0,33%
28 thg 9, 20267,155+0,037 · +0,52%
27 thg 9, 20267,118+0,001 · +0,02%
26 thg 9, 20267,117−0,003 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN7,47 STN
  • 5 BYN37,34 STN
  • 10 BYN74,68 STN
  • 50 BYN373,38 STN
  • 100 BYN746,76 STN
  • 500 BYN3.733,81 STN
  • 1.000 BYN7.467,61 STN
  • 5.000 BYN37.338,06 STN
  • 10.000 BYN74.676,11 STN
  • 10 STN1,34 BYN
  • 50 STN6,7 BYN
  • 100 STN13,39 BYN
  • 250 STN33,48 BYN
  • 500 STN66,96 BYN
  • 1.000 STN133,91 BYN
  • 5.000 STN669,56 BYN
  • 10.000 STN1.339,12 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang STN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 7,468 STN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 STN = 0,13391 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang STN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,89%: thấp nhất 7,117, cao nhất 7,468, trung bình 7,269 STN cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.