Tỷ giá BYN sang RON
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Leu Romania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 1,628 RON1 RON = 0,61441 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 1,525
- Cao nhất
- 1,628
- Trung bình
- 1,566
- Thay đổi
- +6,71%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 1,628 | +0,014 · +0,86% |
| 23 thg 10, 2026 | 1,614 | +0,016 · +1,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 1,597 | +0,004 · +0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 1,593 | +0,003 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 1,59 | +0,020 · +1,26% |
| 19 thg 10, 2026 | 1,571 | −0,001 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 1,572 | −0,002 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 1,573 | −0,002 · −0,14% |
| 16 thg 10, 2026 | 1,575 | +0,001 · +0,10% |
| 15 thg 10, 2026 | 1,574 | −0,010 · −0,62% |
| 14 thg 10, 2026 | 1,584 | +0,004 · +0,23% |
| 13 thg 10, 2026 | 1,58 | +0,014 · +0,92% |
| 12 thg 10, 2026 | 1,566 | −0,001 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 1,567 | −0,001 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 1,568 | +0,009 · +0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 1,559 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 1,559 | +0,008 · +0,53% |
| 7 thg 10, 2026 | 1,551 | −0,011 · −0,73% |
| 6 thg 10, 2026 | 1,562 | −0,028 · −1,74% |
| 5 thg 10, 2026 | 1,59 | +0,012 · +0,78% |
| 4 thg 10, 2026 | 1,578 | +0,004 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 1,574 | +0,006 · +0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 1,568 | +0,024 · +1,55% |
| 1 thg 10, 2026 | 1,544 | +0,003 · +0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 1,542 | +0,008 · +0,51% |
| 29 thg 9, 2026 | 1,534 | +0,003 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 1,531 | −0,001 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 1,532 | −0,002 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 1,533 | +0,009 · +0,58% |
| 25 thg 9, 2026 | 1,525 | −0,001 · −0,04% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN1,63 RON
- 5 BYN8,14 RON
- 10 BYN16,28 RON
- 50 BYN81,38 RON
- 100 BYN162,76 RON
- 500 BYN813,79 RON
- 1.000 BYN1.627,58 RON
- 5.000 BYN8.137,88 RON
- 10.000 BYN16.275,77 RON
- 10 RON6,14 BYN
- 50 RON30,72 BYN
- 100 RON61,44 BYN
- 250 RON153,6 BYN
- 500 RON307,21 BYN
- 1.000 RON614,41 BYN
- 5.000 RON3.072,05 BYN
- 10.000 RON6.144,1 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang RON hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 1,628 RON theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RON = 0,61441 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang RON thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,71%: thấp nhất 1,525, cao nhất 1,628, trung bình 1,566 RON cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.