Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang LYD

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Dinar Libi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 2,181 LYD1 LYD = 0,45841 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,092
Cao nhất
2,181
Trung bình
2,125
Thay đổi
+3,84%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20262,181+0,015 · +0,68%
23 thg 10, 20262,167+0,008 · +0,38%
22 thg 10, 20262,158+0,008 · +0,36%
21 thg 10, 20262,151−0,003 · −0,13%
20 thg 10, 20262,153+0,021 · +1,01%
19 thg 10, 20262,132+0,002 · +0,11%
18 thg 10, 20262,13−0,003 · −0,15%
17 thg 10, 20262,133+0,001 · +0,04%
16 thg 10, 20262,132+0,003 · +0,16%
15 thg 10, 20262,129−0,011 · −0,49%
14 thg 10, 20262,139+0,013 · +0,62%
13 thg 10, 20262,126+0,014 · +0,65%
12 thg 10, 20262,1120,000 · 0,00%
11 thg 10, 20262,1120,000 · 0,00%
10 thg 10, 20262,112+0,011 · +0,51%
9 thg 10, 20262,101+0,006 · +0,31%
8 thg 10, 20262,095+0,003 · +0,13%
7 thg 10, 20262,092−0,011 · −0,53%
6 thg 10, 20262,103−0,026 · −1,23%
5 thg 10, 20262,129+0,001 · +0,07%
4 thg 10, 20262,128+0,004 · +0,18%
3 thg 10, 20262,124+0,004 · +0,18%
2 thg 10, 20262,12−0,001 · −0,03%
1 thg 10, 20262,121+0,003 · +0,12%
30 thg 9, 20262,118+0,005 · +0,26%
29 thg 9, 20262,113−0,002 · −0,11%
28 thg 9, 20262,115+0,001 · +0,05%
27 thg 9, 20262,114−0,002 · −0,09%
26 thg 9, 20262,116+0,015 · +0,73%
25 thg 9, 20262,101

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN2,18 LYD
  • 5 BYN10,91 LYD
  • 10 BYN21,81 LYD
  • 50 BYN109,07 LYD
  • 100 BYN218,14 LYD
  • 500 BYN1.090,72 LYD
  • 1.000 BYN2.181,44 LYD
  • 5.000 BYN10.907,19 LYD
  • 10.000 BYN21.814,37 LYD
  • 10 LYD4,58 BYN
  • 50 LYD22,92 BYN
  • 100 LYD45,84 BYN
  • 250 LYD114,6 BYN
  • 500 LYD229,21 BYN
  • 1.000 LYD458,41 BYN
  • 5.000 LYD2.292,07 BYN
  • 10.000 LYD4.584,13 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang LYD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 2,181 LYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LYD = 0,45841 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang LYD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,84%: thấp nhất 2,092, cao nhất 2,181, trung bình 2,125 LYD cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.