Tỷ giá BYN sang BHD
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Dinar Bahrain hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,12817 BHD1 BHD = 7,802 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,12243
- Cao nhất
- 0,12817
- Trung bình
- 0,12459
- Thay đổi
- +3,62%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,12817 | +0,00093 · +0,73% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,12723 | +0,00075 · +0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12648 | +0,00018 · +0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,1263 | +0,00017 · +0,14% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12613 | +0,00163 · +1,31% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,12449 | −0,00020 · −0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12469 | −0,00019 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12488 | +0,00010 · +0,08% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,12477 | +0,00028 · +0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,12449 | −0,00059 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,12507 | +0,00062 · +0,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12445 | +0,00085 · +0,69% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,1236 | +0,00001 · +0,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,12358 | +0,00002 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,12356 | +0,00029 · +0,24% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,12327 | +0,00058 · +0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,12269 | +0,00026 · +0,21% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,12243 | −0,00082 · −0,66% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,12325 | −0,00185 · −1,48% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,1251 | +0,00001 · +0,01% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,12509 | +0,00030 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,12479 | +0,00061 · +0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,12418 | −0,00043 · −0,34% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,1246 | +0,00014 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,12446 | +0,00034 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,12412 | −0,00020 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,12432 | −0,00009 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,12442 | −0,00014 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,12456 | +0,00104 · +0,84% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,12352 | −0,00017 · −0,14% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,1282 BHD
- 5 BYN0,6408 BHD
- 10 BYN1,28 BHD
- 50 BYN6,41 BHD
- 100 BYN12,82 BHD
- 500 BYN64,08 BHD
- 1.000 BYN128,17 BHD
- 5.000 BYN640,83 BHD
- 10.000 BYN1.281,65 BHD
- 1 BHD7,8 BYN
- 5 BHD39,01 BYN
- 10 BHD78,02 BYN
- 25 BHD195,06 BYN
- 50 BHD390,12 BYN
- 100 BHD780,24 BYN
- 500 BHD3.901,22 BYN
- 1.000 BHD7.802,44 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang BHD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,12817 BHD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BHD = 7,802 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang BHD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,62%: thấp nhất 0,12243, cao nhất 0,12817, trung bình 0,12459 BHD cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.