Tỷ giá BYN sang BGN
1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Lev Bulgaria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BYN = 0,59503 BGN1 BGN = 1,681 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,56511
- Cao nhất
- 0,59503
- Trung bình
- 0,57561
- Thay đổi
- +5,22%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,59503 | +0,00484 · +0,82% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,59018 | +0,00500 · +0,85% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,58518 | +0,00007 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,58511 | +0,00122 · +0,21% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,5839 | +0,00723 · +1,25% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,57667 | −0,00044 · −0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,57711 | −0,00085 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,57797 | +0,00041 · +0,07% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,57756 | +0,00068 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,57688 | −0,00345 · −0,59% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,58032 | +0,00104 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,57928 | +0,00527 · +0,92% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,57401 | +0,00023 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,57378 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,57378 | +0,00322 · +0,56% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,57056 | +0,00100 · +0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,56956 | +0,00250 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,56706 | −0,00459 · −0,80% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,57165 | −0,01022 · −1,76% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,58187 | +0,00390 · +0,67% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,57797 | +0,00116 · +0,20% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,57681 | +0,00282 · +0,49% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,57399 | +0,00125 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,57273 | +0,00144 · +0,25% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,57129 | +0,00297 · +0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,56832 | +0,00050 · +0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,56782 | −0,00028 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,5681 | −0,00068 · −0,12% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,56878 | +0,00367 · +0,65% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,56511 | −0,00041 · −0,07% |
Số tiền phổ biến
- 1 BYN0,595 BGN
- 5 BYN2,98 BGN
- 10 BYN5,95 BGN
- 50 BYN29,75 BGN
- 100 BYN59,5 BGN
- 500 BYN297,51 BGN
- 1.000 BYN595,03 BGN
- 5.000 BYN2.975,14 BGN
- 10.000 BYN5.950,27 BGN
- 1 BGN1,68 BYN
- 5 BGN8,4 BYN
- 10 BGN16,81 BYN
- 25 BGN42,01 BYN
- 50 BGN84,03 BYN
- 100 BGN168,06 BYN
- 500 BGN840,3 BYN
- 1.000 BGN1.680,6 BYN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BYN sang BGN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BYN = 0,59503 BGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BGN = 1,681 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BYN sang BGN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,22%: thấp nhất 0,56511, cao nhất 0,59503, trung bình 0,57561 BGN cho 1 BYN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.