Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang BDT

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Taka Bangladesh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 42,217 BDT1 BDT = 0,02369 BYNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
40,029
Cao nhất
42,217
Trung bình
40,898
Thay đổi
+4,34%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202642,217+0,072 · +0,17%
24 thg 10, 202642,146+0,295 · +0,71%
23 thg 10, 202641,85+0,257 · +0,62%
22 thg 10, 202641,593+0,099 · +0,24%
21 thg 10, 202641,494+0,037 · +0,09%
20 thg 10, 202641,457+0,604 · +1,48%
19 thg 10, 202640,853−0,107 · −0,26%
18 thg 10, 202640,96+0,107 · +0,26%
17 thg 10, 202640,853−0,023 · −0,06%
16 thg 10, 202640,876+0,002 · 0,00%
15 thg 10, 202640,874−0,116 · −0,28%
14 thg 10, 202640,99+0,119 · +0,29%
13 thg 10, 202640,871+0,355 · +0,88%
12 thg 10, 202640,516+0,003 · +0,01%
11 thg 10, 202640,513−0,006 · −0,01%
10 thg 10, 202640,519+0,176 · +0,44%
9 thg 10, 202640,343+0,170 · +0,42%
8 thg 10, 202640,173+0,144 · +0,36%
7 thg 10, 202640,029−0,266 · −0,66%
6 thg 10, 202640,295−0,619 · −1,51%
5 thg 10, 202640,914−0,078 · −0,19%
4 thg 10, 202640,993+0,196 · +0,48%
3 thg 10, 202640,796+0,060 · +0,15%
2 thg 10, 202640,736−0,077 · −0,19%
1 thg 10, 202640,813+0,065 · +0,16%
30 thg 9, 202640,748+0,088 · +0,22%
29 thg 9, 202640,66−0,047 · −0,12%
28 thg 9, 202640,707−0,138 · −0,34%
27 thg 9, 202640,846+0,103 · +0,25%
26 thg 9, 202640,742+0,283 · +0,70%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN42,22 BDT
  • 5 BYN211,09 BDT
  • 10 BYN422,17 BDT
  • 50 BYN2.110,87 BDT
  • 100 BYN4.221,75 BDT
  • 500 BYN21.108,75 BDT
  • 1.000 BYN42.217,5 BDT
  • 5.000 BYN211.087,48 BDT
  • 10.000 BYN422.174,96 BDT
  • 100 BDT2,37 BYN
  • 500 BDT11,84 BYN
  • 1.000 BDT23,69 BYN
  • 2.500 BDT59,22 BYN
  • 5.000 BDT118,43 BYN
  • 10.000 BDT236,87 BYN
  • 50.000 BDT1.184,34 BYN
  • 100.000 BDT2.368,69 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang BDT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 42,217 BDT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BDT = 0,02369 BYN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang BDT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +4,34%: thấp nhất 40,029, cao nhất 42,217, trung bình 40,898 BDT cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.