Tỷ giá BDT sang BYN
1 Taka Bangladesh bằng bao nhiêu Rúp Belarus hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BDT = 0,02369 BYN1 BYN = 42,217 BDTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02369
- Cao nhất
- 0,02498
- Trung bình
- 0,02445
- Thay đổi
- −4,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02369 | −0,00004 · −0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02373 | −0,00017 · −0,70% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02389 | −0,00015 · −0,61% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02404 | −0,00006 · −0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0241 | −0,00002 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02412 | −0,00036 · −1,46% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02448 | +0,00006 · +0,26% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02441 | −0,00006 · −0,26% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02448 | +0,00001 · +0,06% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,02446 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02447 | +0,00007 · +0,28% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0244 | −0,00007 · −0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02447 | −0,00021 · −0,87% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02468 | 0,00000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02468 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02468 | −0,00011 · −0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02479 | −0,00010 · −0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02489 | −0,00009 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02498 | +0,00017 · +0,67% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02482 | +0,00038 · +1,54% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02444 | +0,00005 · +0,19% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02439 | −0,00012 · −0,48% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02451 | −0,00004 · −0,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02455 | +0,00005 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0245 | −0,00004 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02454 | −0,00005 · −0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02459 | +0,00003 · +0,12% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02457 | +0,00008 · +0,34% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02448 | −0,00006 · −0,25% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02454 | −0,00017 · −0,69% |
Số tiền phổ biến
- 100 BDT2,37 BYN
- 500 BDT11,84 BYN
- 1.000 BDT23,69 BYN
- 2.500 BDT59,22 BYN
- 5.000 BDT118,43 BYN
- 10.000 BDT236,87 BYN
- 50.000 BDT1.184,34 BYN
- 100.000 BDT2.368,69 BYN
- 1 BYN42,22 BDT
- 5 BYN211,09 BDT
- 10 BYN422,17 BDT
- 50 BYN2.110,87 BDT
- 100 BYN4.221,75 BDT
- 500 BYN21.108,75 BDT
- 1.000 BYN42.217,5 BDT
- 5.000 BYN211.087,48 BDT
- 10.000 BYN422.174,96 BDT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BDT sang BYN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BDT = 0,02369 BYN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BYN = 42,217 BDT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BDT sang BYN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,16%: thấp nhất 0,02369, cao nhất 0,02498, trung bình 0,02445 BYN cho 1 BDT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.