Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang AUD

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Đô la Australia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 0,48451 AUD1 AUD = 2,064 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,46722
Cao nhất
0,48451
Trung bình
0,47455
Thay đổi
+3,52%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,48451+0,00210 · +0,44%
23 thg 10, 20260,48241+0,00291 · +0,61%
22 thg 10, 20260,4795+0,00054 · +0,11%
21 thg 10, 20260,47897−0,00018 · −0,04%
20 thg 10, 20260,47914+0,00444 · +0,93%
19 thg 10, 20260,47471−0,00269 · −0,56%
18 thg 10, 20260,4774−0,00070 · −0,15%
17 thg 10, 20260,4781+0,00041 · +0,08%
16 thg 10, 20260,47769+0,00142 · +0,30%
15 thg 10, 20260,47627+0,00103 · +0,22%
14 thg 10, 20260,47524−0,00021 · −0,04%
13 thg 10, 20260,47545+0,00411 · +0,87%
12 thg 10, 20260,47135+0,00084 · +0,18%
11 thg 10, 20260,47051+0,00009 · +0,02%
10 thg 10, 20260,47042+0,00098 · +0,21%
9 thg 10, 20260,46944+0,00032 · +0,07%
8 thg 10, 20260,46912+0,00190 · +0,41%
7 thg 10, 20260,46722−0,00315 · −0,67%
6 thg 10, 20260,47037−0,00922 · −1,92%
5 thg 10, 20260,47959+0,00109 · +0,23%
4 thg 10, 20260,4785+0,00134 · +0,28%
3 thg 10, 20260,47715+0,00097 · +0,20%
2 thg 10, 20260,47619−0,00098 · −0,21%
1 thg 10, 20260,47717+0,00243 · +0,51%
30 thg 9, 20260,47474+0,00441 · +0,94%
29 thg 9, 20260,47033−0,00014 · −0,03%
28 thg 9, 20260,47047−0,00053 · −0,11%
27 thg 9, 20260,471−0,00053 · −0,11%
26 thg 9, 20260,47152+0,00309 · +0,66%
25 thg 9, 20260,46843+0,00039 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN0,4845 AUD
  • 5 BYN2,42 AUD
  • 10 BYN4,85 AUD
  • 50 BYN24,23 AUD
  • 100 BYN48,45 AUD
  • 500 BYN242,26 AUD
  • 1.000 BYN484,51 AUD
  • 5.000 BYN2.422,57 AUD
  • 10.000 BYN4.845,15 AUD
  • 1 AUD2,06 BYN
  • 5 AUD10,32 BYN
  • 10 AUD20,64 BYN
  • 50 AUD103,2 BYN
  • 100 AUD206,39 BYN
  • 500 AUD1.031,96 BYN
  • 1.000 AUD2.063,92 BYN
  • 5.000 AUD10.319,6 BYN
  • 10.000 AUD20.639,2 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang AUD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 0,48451 AUD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AUD = 2,064 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang AUD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,52%: thấp nhất 0,46722, cao nhất 0,48451, trung bình 0,47455 AUD cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.