Tỷ giá BYN sang AUD hôm nay

Tỷ giá BYN sang AUD tháng 12 năm 2025

BYN/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 12 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,49224
Đóng cửa
0,51306
Thấp nhất
0,44537
Cao nhất
0,52495
Thay đổi
−1,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 12, 20250,51306−0,00285 · −0,55%
30 thg 12, 20250,51591+0,00520 · +1,02%
29 thg 12, 20250,51071−0,00010 · −0,02%
28 thg 12, 20250,51081−0,00044 · −0,09%
27 thg 12, 20250,51125+0,00011 · +0,02%
26 thg 12, 20250,51114−0,00050 · −0,10%
25 thg 12, 20250,51164−0,00274 · −0,53%
24 thg 12, 20250,51438−0,00287 · −0,56%
23 thg 12, 20250,51725+0,00256 · +0,50%
22 thg 12, 20250,51469−0,00071 · −0,14%
21 thg 12, 20250,51541+0,00015 · +0,03%
20 thg 12, 20250,51525−0,00036 · −0,07%
19 thg 12, 20250,51561+0,00029 · +0,06%
18 thg 12, 20250,51532+0,00077 · +0,15%
17 thg 12, 20250,51455−0,00164 · −0,32%
16 thg 12, 20250,51619+0,00553 · +1,08%
15 thg 12, 20250,51065+0,00037 · +0,07%
14 thg 12, 20250,51029−0,00021 · −0,04%
13 thg 12, 20250,51049−0,00171 · −0,33%
12 thg 12, 20250,5122−0,00678 · −1,31%
11 thg 12, 20250,51898−0,00325 · −0,62%
9 thg 12, 20250,52223−0,00175 · −0,33%
8 thg 12, 20250,52397−0,00096 · −0,18%
7 thg 12, 20250,52494−0,00001 · 0,00%
6 thg 12, 20250,52495+0,00178 · +0,34%
5 thg 12, 20250,52317+0,00465 · +0,90%
4 thg 12, 20250,51852+0,07315 · +16,42%
3 thg 12, 20250,44537−0,00592 · −1,31%
2 thg 12, 20250,45129−0,04095 · −8,32%
1 thg 12, 20250,49224−0,03097 · −5,92%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.