Tỷ giá BYN sang AUD hôm nay

Tỷ giá BYN sang AUD tháng 9 năm 2026

BYN/AUD: tỷ giá theo ngày trong tháng 9 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
0,45526
Đóng cửa
0,47474
Thấp nhất
0,45031
Cao nhất
0,47474
Thay đổi
+3,10%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 9, 20260,47474+0,00441 · +0,94%
29 thg 9, 20260,47033−0,00014 · −0,03%
28 thg 9, 20260,47047−0,00053 · −0,11%
27 thg 9, 20260,471−0,00053 · −0,11%
26 thg 9, 20260,47152+0,00309 · +0,66%
25 thg 9, 20260,46843+0,00039 · +0,08%
24 thg 9, 20260,46804+0,00434 · +0,94%
23 thg 9, 20260,4637−0,00154 · −0,33%
22 thg 9, 20260,46524+0,00124 · +0,27%
21 thg 9, 20260,464−0,00052 · −0,11%
20 thg 9, 20260,46452+0,00076 · +0,16%
19 thg 9, 20260,46376+0,00266 · +0,58%
18 thg 9, 20260,4611+0,00081 · +0,18%
17 thg 9, 20260,4603−0,00178 · −0,38%
16 thg 9, 20260,46207+0,00030 · +0,06%
15 thg 9, 20260,46178+0,00155 · +0,34%
14 thg 9, 20260,46023+0,00059 · +0,13%
13 thg 9, 20260,45964+0,00049 · +0,11%
12 thg 9, 20260,45915−0,00038 · −0,08%
11 thg 9, 20260,45953+0,00722 · +1,60%
10 thg 9, 20260,45232+0,00200 · +0,44%
9 thg 9, 20260,45031−0,00041 · −0,09%
8 thg 9, 20260,45072+0,00016 · +0,04%
7 thg 9, 20260,45056+0,00004 · +0,01%
6 thg 9, 20260,45052+0,00009 · +0,02%
5 thg 9, 20260,45043+0,00001 · 0,00%
4 thg 9, 20260,45042−0,00143 · −0,32%
3 thg 9, 20260,45185−0,00106 · −0,24%
2 thg 9, 20260,45291−0,00235 · −0,52%
1 thg 9, 20260,45526−0,00519 · −1,13%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.