Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BYN sang ADA

1 Rúp Belarus bằng bao nhiêu Cardano hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BYN = 1,61 ADA1 ADA = 0,62123 BYNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,216
Cao nhất
1,61
Trung bình
1,385
Thay đổi
+16,83%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,61+0,041 · +2,59%
23 thg 10, 20261,569+0,045 · +2,93%
22 thg 10, 20261,524+0,018 · +1,20%
21 thg 10, 20261,506−0,007 · −0,44%
20 thg 10, 20261,513+0,012 · +0,80%
19 thg 10, 20261,501+0,004 · +0,27%
18 thg 10, 20261,497+0,019 · +1,27%
17 thg 10, 20261,478+0,031 · +2,13%
16 thg 10, 20261,447−0,052 · −3,48%
15 thg 10, 20261,499+0,091 · +6,46%
14 thg 10, 20261,408+0,024 · +1,74%
13 thg 10, 20261,384+0,093 · +7,23%
12 thg 10, 20261,291−0,038 · −2,84%
11 thg 10, 20261,329+0,031 · +2,39%
10 thg 10, 20261,298−0,080 · −5,84%
9 thg 10, 20261,378+0,098 · +7,67%
8 thg 10, 20261,28+0,009 · +0,71%
7 thg 10, 20261,271+0,054 · +4,47%
6 thg 10, 20261,216−0,031 · −2,49%
5 thg 10, 20261,247−0,119 · −8,72%
4 thg 10, 20261,367+0,014 · +1,04%
3 thg 10, 20261,352+0,062 · +4,82%
2 thg 10, 20261,29−0,022 · −1,66%
1 thg 10, 20261,312−0,043 · −3,15%
30 thg 9, 20261,355−0,003 · −0,24%
29 thg 9, 20261,358+0,031 · +2,31%
28 thg 9, 20261,327+0,007 · +0,53%
27 thg 9, 20261,32+0,025 · +1,92%
26 thg 9, 20261,296−0,030 · −2,25%
25 thg 9, 20261,325−0,052 · −3,81%

Số tiền phổ biến

  • 1 BYN1,61 ADA
  • 5 BYN8,05 ADA
  • 10 BYN16,1 ADA
  • 50 BYN80,49 ADA
  • 100 BYN160,97 ADA
  • 500 BYN804,86 ADA
  • 1.000 BYN1.609,71 ADA
  • 5.000 BYN8.048,56 ADA
  • 10.000 BYN16.097,11 ADA
  • 10 ADA6,21 BYN
  • 50 ADA31,06 BYN
  • 100 ADA62,12 BYN
  • 250 ADA155,31 BYN
  • 500 ADA310,61 BYN
  • 1.000 ADA621,23 BYN
  • 5.000 ADA3.106,15 BYN
  • 10.000 ADA6.212,29 BYN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BYN sang ADA hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BYN = 1,61 ADA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ADA = 0,62123 BYN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BYN sang ADA thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +16,83%: thấp nhất 1,216, cao nhất 1,61, trung bình 1,385 ADA cho 1 BYN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.