Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BTN sang INR

1 Ngultrum Bhutan bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BTN = 1,00 INR1 INR = 1,00 BTNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,00
Cao nhất
1,00
Trung bình
1,00
Thay đổi
0,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
23 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
22 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
21 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
19 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
18 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
16 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
15 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
14 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
13 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
12 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
11 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
9 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
8 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
7 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
6 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
5 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
4 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
2 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
1 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
30 thg 9, 20261,000,000 · 0,00%
29 thg 9, 20261,000,000 · 0,00%
28 thg 9, 20261,000,000 · 0,00%
27 thg 9, 20261,000,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,000,000 · 0,00%
25 thg 9, 20261,000,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 BTN1 INR
  • 5 BTN5 INR
  • 10 BTN10 INR
  • 25 BTN25 INR
  • 50 BTN50 INR
  • 100 BTN100 INR
  • 500 BTN500 INR
  • 1.000 BTN1.000 INR
  • 10 INR10 BTN
  • 50 INR50 BTN
  • 100 INR100 BTN
  • 500 INR500 BTN
  • 1.000 INR1.000 BTN
  • 5.000 INR5.000 BTN
  • 10.000 INR10.000 BTN
  • 50.000 INR50.000 BTN
  • 100.000 INR100.000 BTN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BTN sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BTN = 1,00 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 1,00 BTN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BTN sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 1,00, cao nhất 1,00, trung bình 1,00 INR cho 1 BTN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.