Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang BTN

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Ngultrum Bhutan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 1,00 BTN1 BTN = 1,00 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,00
Cao nhất
1,00
Trung bình
1,00
Thay đổi
0,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
23 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
22 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
21 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
20 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
19 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
18 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
16 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
15 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
14 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
13 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
12 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
11 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
10 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
9 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
8 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
7 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
6 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
5 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
4 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
3 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
2 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
1 thg 10, 20261,000,000 · 0,00%
30 thg 9, 20261,000,000 · 0,00%
29 thg 9, 20261,000,000 · 0,00%
28 thg 9, 20261,000,000 · 0,00%
27 thg 9, 20261,000,000 · 0,00%
26 thg 9, 20261,000,000 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR10 BTN
  • 50 INR50 BTN
  • 100 INR100 BTN
  • 500 INR500 BTN
  • 1.000 INR1.000 BTN
  • 5.000 INR5.000 BTN
  • 10.000 INR10.000 BTN
  • 50.000 INR50.000 BTN
  • 100.000 INR100.000 BTN
  • 1 BTN1 INR
  • 5 BTN5 INR
  • 10 BTN10 INR
  • 25 BTN25 INR
  • 50 BTN50 INR
  • 100 BTN100 INR
  • 500 BTN500 INR
  • 1.000 BTN1.000 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang BTN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 1,00 BTN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BTN = 1,00 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang BTN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi 0,00%: thấp nhất 1,00, cao nhất 1,00, trung bình 1,00 BTN cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.