Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BTC sang YER

1 Bitcoin bằng bao nhiêu Rial Yemen hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BTC = 19.072.917,97 YER1 YER = 0,0000001 BTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
19.072.917,97
Cao nhất
20.465.104,06
Trung bình
19.663.587,21
Thay đổi
−4,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202619.072.917,97−61.446,60 · −0,32%
24 thg 10, 202619.134.364,57−153.591,19 · −0,80%
23 thg 10, 202619.287.955,76−255.929,65 · −1,31%
22 thg 10, 202619.543.885,41+18.590,11 · +0,10%
21 thg 10, 202619.525.295,30+33.790,27 · +0,17%
20 thg 10, 202619.491.505,04+29.923,54 · +0,15%
19 thg 10, 202619.461.581,50+126.083,76 · +0,65%
18 thg 10, 202619.335.497,74+93.024,63 · +0,48%
17 thg 10, 202619.242.473,11−159.843,09 · −0,82%
16 thg 10, 202619.402.316,20+303.869,14 · +1,59%
15 thg 10, 202619.098.447,06−654.798,85 · −3,31%
14 thg 10, 202619.753.245,91+28.347,77 · +0,14%
13 thg 10, 202619.724.898,14−107.052,37 · −0,54%
12 thg 10, 202619.831.950,51+245.203,19 · +1,25%
11 thg 10, 202619.586.747,32+78.587,46 · +0,40%
10 thg 10, 202619.508.159,87+16.332,00 · +0,08%
9 thg 10, 202619.491.827,87−81.483,56 · −0,42%
8 thg 10, 202619.573.311,43−309.431,76 · −1,56%
7 thg 10, 202619.882.743,19−317.593,99 · −1,57%
6 thg 10, 202620.200.337,19−42.650,89 · −0,21%
5 thg 10, 202620.242.988,08+193.132,55 · +0,96%
4 thg 10, 202620.049.855,52+69.855,80 · +0,35%
3 thg 10, 202619.979.999,73−485.104,33 · −2,37%
2 thg 10, 202620.465.104,06+561.322,18 · +2,82%
1 thg 10, 202619.903.781,88+241.936,44 · +1,23%
30 thg 9, 202619.661.845,45−27.479,44 · −0,14%
29 thg 9, 202619.689.324,89−57.809,99 · −0,29%
28 thg 9, 202619.747.134,88−193.027,45 · −0,97%
27 thg 9, 202619.940.162,33+91.652,55 · +0,46%
26 thg 9, 202619.848.509,77−44.525,93 · −0,22%

Số tiền phổ biến

  • 1 BTC19.072.917,97 YER
  • 5 BTC95.364.589,86 YER
  • 10 BTC190.729.179,73 YER
  • 25 BTC476.822.949,32 YER
  • 50 BTC953.645.898,64 YER
  • 100 BTC1.907.291.797,28 YER
  • 500 BTC9.536.458.986,39 YER
  • 1.000 BTC19.072.917.972,79 YER
  • 1.000.000 YER0,0524 BTC
  • 5.000.000 YER0,2622 BTC
  • 10.000.000 YER0,5243 BTC
  • 25.000.000 YER1,31 BTC
  • 50.000.000 YER2,62 BTC
  • 100.000.000 YER5,24 BTC
  • 500.000.000 YER26,22 BTC
  • 1.000.000.000 YER52,43 BTC

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BTC sang YER hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BTC = 19.072.917,97 YER theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 YER = 0,0000001 BTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BTC sang YER thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,12%: thấp nhất 19.072.917,97, cao nhất 20.465.104,06, trung bình 19.663.587,21 YER cho 1 BTC.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.