Tỷ giá BTC sang RUB
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 6.502.507,72 RUB1 RUB = 0,0000002 BTCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 6.502.507,72
- Cao nhất
- 7.255.757,79
- Trung bình
- 6.987.542,82
- Thay đổi
- −8,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 6.502.507,72 | −184.961,23 · −2,77% |
| 23 thg 10, 2026 | 6.687.468,95 | −55.906,48 · −0,83% |
| 22 thg 10, 2026 | 6.743.375,43 | −78.699,61 · −1,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 6.822.075,03 | −12.143,60 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 6.834.218,64 | −106.483,11 · −1,53% |
| 19 thg 10, 2026 | 6.940.701,75 | +52.875,72 · +0,77% |
| 18 thg 10, 2026 | 6.887.826,03 | +155.769,41 · +2,31% |
| 17 thg 10, 2026 | 6.732.056,62 | −149.321,35 · −2,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 6.881.377,97 | +117.508,46 · +1,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 6.763.869,50 | −253.046,53 · −3,61% |
| 14 thg 10, 2026 | 7.016.916,04 | +5.884,13 · +0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 7.011.031,91 | −142.318,46 · −1,99% |
| 12 thg 10, 2026 | 7.153.350,37 | +89.232,67 · +1,26% |
| 11 thg 10, 2026 | 7.064.117,69 | +28.801,12 · +0,41% |
| 10 thg 10, 2026 | 7.035.316,57 | +21.680,68 · +0,31% |
| 9 thg 10, 2026 | 7.013.635,89 | −71.550,59 · −1,01% |
| 8 thg 10, 2026 | 7.085.186,48 | −49.213,32 · −0,69% |
| 7 thg 10, 2026 | 7.134.399,80 | −121.357,99 · −1,67% |
| 6 thg 10, 2026 | 7.255.757,79 | +74.566,60 · +1,04% |
| 5 thg 10, 2026 | 7.181.191,19 | +114.330,46 · +1,62% |
| 4 thg 10, 2026 | 7.066.860,73 | −5.537,91 · −0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 7.072.398,64 | −144.902,82 · −2,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 7.217.301,46 | +197.398,53 · +2,81% |
| 1 thg 10, 2026 | 7.019.902,93 | +54.643,54 · +0,78% |
| 30 thg 9, 2026 | 6.965.259,39 | −66.913,06 · −0,95% |
| 29 thg 9, 2026 | 7.032.172,45 | −10.416,82 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 7.042.589,28 | −66.444,85 · −0,93% |
| 27 thg 9, 2026 | 7.109.034,13 | +29.913,63 · +0,42% |
| 26 thg 9, 2026 | 7.079.120,50 | −69.025,57 · −0,97% |
| 25 thg 9, 2026 | 7.148.146,06 | +33.485,60 · +0,47% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC6.502.507,72 RUB
- 5 BTC32.512.538,6 RUB
- 10 BTC65.025.077,2 RUB
- 25 BTC162.562.693 RUB
- 50 BTC325.125.386,01 RUB
- 100 BTC650.250.772,02 RUB
- 500 BTC3.251.253.860,09 RUB
- 1.000 BTC6.502.507.720,17 RUB
- 10 RUB0,000002 BTC
- 50 RUB0,000008 BTC
- 100 RUB0,000015 BTC
- 500 RUB0,000077 BTC
- 1.000 RUB0,000154 BTC
- 5.000 RUB0,000769 BTC
- 10.000 RUB0,001538 BTC
- 50.000 RUB0,007689 BTC
- 100.000 RUB0,0154 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 6.502.507,72 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 0,0000002 BTC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −8,60%: thấp nhất 6.502.507,72, cao nhất 7.255.757,79, trung bình 6.987.542,82 RUB cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.