Tỷ giá BTC sang MNT
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Tugrik Mông Cổ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 291.461.273,39 MNT1 MNT = 0,00 BTCCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 291.018.434,04
- Cao nhất
- 311.486.857,30
- Trung bình
- 299.749.655,29
- Thay đổi
- −3,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 291.461.273,39 | −2.535.726,04 · −0,86% |
| 23 thg 10, 2026 | 293.996.999,42 | −3.904.859,94 · −1,31% |
| 22 thg 10, 2026 | 297.901.859,36 | +351.018,42 · +0,12% |
| 21 thg 10, 2026 | 297.550.840,94 | +457.440,17 · +0,15% |
| 20 thg 10, 2026 | 297.093.400,77 | +560.725,62 · +0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 296.532.675,14 | +2.059.965,47 · +0,70% |
| 18 thg 10, 2026 | 294.472.709,68 | +1.450.405,36 · +0,49% |
| 17 thg 10, 2026 | 293.022.304,31 | −2.614.036,92 · −0,88% |
| 16 thg 10, 2026 | 295.636.341,23 | +4.617.907,19 · +1,59% |
| 15 thg 10, 2026 | 291.018.434,04 | −10.023.423,62 · −3,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 301.041.857,65 | +485.680,33 · +0,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 300.556.177,32 | −1.555.689,66 · −0,51% |
| 12 thg 10, 2026 | 302.111.866,98 | +3.863.788,29 · +1,30% |
| 11 thg 10, 2026 | 298.248.078,69 | +1.533.500,19 · +0,52% |
| 10 thg 10, 2026 | 296.714.578,49 | −5.781,00 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 296.720.359,49 | −1.442.892,41 · −0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 298.163.251,90 | −4.557.576,06 · −1,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 302.720.827,96 | −4.749.378,36 · −1,54% |
| 6 thg 10, 2026 | 307.470.206,32 | −740.206,76 · −0,24% |
| 5 thg 10, 2026 | 308.210.413,08 | +3.199.884,01 · +1,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 305.010.529,07 | +989.850,85 · +0,33% |
| 3 thg 10, 2026 | 304.020.678,22 | −7.466.179,08 · −2,40% |
| 2 thg 10, 2026 | 311.486.857,30 | +8.880.551,31 · +2,93% |
| 1 thg 10, 2026 | 302.606.306,00 | +3.267.561,74 · +1,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 299.338.744,26 | −142.490,99 · −0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 299.481.235,25 | −843.620,16 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 300.324.855,40 | −2.789.338,61 · −0,92% |
| 27 thg 9, 2026 | 303.114.194,02 | +1.337.189,91 · +0,44% |
| 26 thg 9, 2026 | 301.777.004,11 | −748.299,44 · −0,25% |
| 25 thg 9, 2026 | 302.525.303,54 | +616.152,92 · +0,20% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC291.461.273,39 MNT
- 5 BTC1.457.306.366,94 MNT
- 10 BTC2.914.612.733,88 MNT
- 25 BTC7.286.531.834,69 MNT
- 50 BTC14.573.063.669,38 MNT
- 100 BTC29.146.127.338,76 MNT
- 500 BTC145.730.636.693,81 MNT
- 1.000 BTC291.461.273.387,61 MNT
- 1.000.000 MNT0,003431 BTC
- 5.000.000 MNT0,0172 BTC
- 10.000.000 MNT0,0343 BTC
- 25.000.000 MNT0,0858 BTC
- 50.000.000 MNT0,1715 BTC
- 100.000.000 MNT0,3431 BTC
- 500.000.000 MNT1,72 BTC
- 1.000.000.000 MNT3,43 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang MNT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 291.461.273,39 MNT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MNT = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang MNT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,46%: thấp nhất 291.018.434,04, cao nhất 311.486.857,30, trung bình 299.749.655,29 MNT cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.