Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BTC sang LAK

1 Bitcoin bằng bao nhiêu Kip Lào hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BTC = 1.809.953.529,11 LAK1 LAK = 0,00 BTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.809.953.529,11
Cao nhất
1.944.957.205,10
Trung bình
1.868.561.087,51
Thay đổi
−3,95%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261.809.953.529,11−11.959.615,19 · −0,66%
24 thg 10, 20261.821.913.144,30−23.482.210,88 · −1,27%
23 thg 10, 20261.845.395.355,18−18.001.421,56 · −0,97%
22 thg 10, 20261.863.396.776,74+7.578.781,61 · +0,41%
21 thg 10, 20261.855.817.995,13+4.430.872,34 · +0,24%
20 thg 10, 20261.851.387.122,78−8.552.091,02 · −0,46%
19 thg 10, 20261.859.939.213,81+28.399.090,38 · +1,55%
18 thg 10, 20261.831.540.123,43−4.056.951,46 · −0,22%
17 thg 10, 20261.835.597.074,89−17.977.254,67 · −0,97%
16 thg 10, 20261.853.574.329,55+39.153.157,40 · +2,16%
15 thg 10, 20261.814.421.172,15−53.389.609,20 · −2,86%
14 thg 10, 20261.867.810.781,35+1.577.228,60 · +0,08%
13 thg 10, 20261.866.233.552,75−17.950.133,40 · −0,95%
12 thg 10, 20261.884.183.686,15+30.313.043,53 · +1,64%
11 thg 10, 20261.853.870.642,62−169.076,26 · −0,01%
10 thg 10, 20261.854.039.718,88−5.908.667,34 · −0,32%
9 thg 10, 20261.859.948.386,22+788.051,00 · +0,04%
8 thg 10, 20261.859.160.335,22−29.992.859,69 · −1,59%
7 thg 10, 20261.889.153.194,91−29.874.357,59 · −1,56%
6 thg 10, 20261.919.027.552,50−11.028.453,10 · −0,57%
5 thg 10, 20261.930.056.005,60+29.820.446,84 · +1,57%
4 thg 10, 20261.900.235.558,75−5.369.053,81 · −0,28%
3 thg 10, 20261.905.604.612,56−39.352.592,54 · −2,02%
2 thg 10, 20261.944.957.205,10+49.950.358,84 · +2,64%
1 thg 10, 20261.895.006.846,26+24.050.338,16 · +1,29%
30 thg 9, 20261.870.956.508,10+1.394.144,60 · +0,07%
29 thg 9, 20261.869.562.363,50+629.809,31 · +0,03%
28 thg 9, 20261.868.932.554,19−16.069.212,32 · −0,85%
27 thg 9, 20261.885.001.766,51+10.660.357,79 · +0,57%
26 thg 9, 20261.874.341.408,72−10.033.787,21 · −0,53%

Số tiền phổ biến

  • 1 BTC1.809.953.529,11 LAK
  • 5 BTC9.049.767.645,57 LAK
  • 10 BTC18.099.535.291,14 LAK
  • 25 BTC45.248.838.227,86 LAK
  • 50 BTC90.497.676.455,72 LAK
  • 100 BTC180.995.352.911,45 LAK
  • 500 BTC904.976.764.557,23 LAK
  • 1.000 BTC1.809.953.529.114,46 LAK
  • 1.000.000 LAK0,000553 BTC
  • 5.000.000 LAK0,002763 BTC
  • 10.000.000 LAK0,005525 BTC
  • 25.000.000 LAK0,0138 BTC
  • 50.000.000 LAK0,0276 BTC
  • 100.000.000 LAK0,0553 BTC
  • 500.000.000 LAK0,2763 BTC
  • 1.000.000.000 LAK0,5525 BTC

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BTC sang LAK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BTC = 1.809.953.529,11 LAK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LAK = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BTC sang LAK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,95%: thấp nhất 1.809.953.529,11, cao nhất 1.944.957.205,10, trung bình 1.868.561.087,51 LAK cho 1 BTC.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.