Tỷ giá BTC sang KRW
1 Bitcoin bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BTC = 106.923.399,54 KRW1 KRW = 0,00 BTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 106.923.399,54
- Cao nhất
- 117.440.871,32
- Trung bình
- 111.649.812,46
- Thay đổi
- −6,58%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 106.923.399,54 | −222.114,97 · −0,21% |
| 24 thg 10, 2026 | 107.145.514,51 | −998.267,19 · −0,92% |
| 23 thg 10, 2026 | 108.143.781,70 | −1.364.999,30 · −1,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 109.508.781,01 | −62.965,93 · −0,06% |
| 21 thg 10, 2026 | 109.571.746,93 | +143.554,81 · +0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 109.428.192,13 | −326.903,50 · −0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 109.755.095,63 | +478.595,28 · +0,44% |
| 18 thg 10, 2026 | 109.276.500,35 | +518.463,31 · +0,48% |
| 17 thg 10, 2026 | 108.758.037,04 | −1.592.525,67 · −1,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 110.350.562,71 | +1.321.411,78 · +1,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 109.029.150,93 | −2.893.066,68 · −2,58% |
| 14 thg 10, 2026 | 111.922.217,61 | −470.605,95 · −0,42% |
| 13 thg 10, 2026 | 112.392.823,56 | +237.905,50 · +0,21% |
| 12 thg 10, 2026 | 112.154.918,06 | +976.166,25 · +0,88% |
| 11 thg 10, 2026 | 111.178.751,82 | +479.216,84 · +0,43% |
| 10 thg 10, 2026 | 110.699.534,98 | +9.299,57 · +0,01% |
| 9 thg 10, 2026 | 110.690.235,41 | −141.997,85 · −0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 110.832.233,26 | −1.831.286,05 · −1,63% |
| 7 thg 10, 2026 | 112.663.519,31 | −2.148.032,51 · −1,87% |
| 6 thg 10, 2026 | 114.811.551,81 | −499.887,73 · −0,43% |
| 5 thg 10, 2026 | 115.311.439,54 | +1.377.813,28 · +1,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 113.933.626,26 | +421.285,23 · +0,37% |
| 3 thg 10, 2026 | 113.512.341,03 | −3.928.530,29 · −3,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 117.440.871,32 | +3.159.964,75 · +2,77% |
| 1 thg 10, 2026 | 114.280.906,57 | +1.562.488,04 · +1,39% |
| 30 thg 9, 2026 | 112.718.418,54 | −300.045,31 · −0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 113.018.463,84 | −329.139,17 · −0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 113.347.603,01 | −869.087,94 · −0,76% |
| 27 thg 9, 2026 | 114.216.690,96 | +549.161,72 · +0,48% |
| 26 thg 9, 2026 | 113.667.529,24 | −792.218,45 · −0,69% |
Số tiền phổ biến
- 1 BTC106.923.399,54 KRW
- 5 BTC534.616.997,71 KRW
- 10 BTC1.069.233.995,41 KRW
- 25 BTC2.673.084.988,53 KRW
- 50 BTC5.346.169.977,06 KRW
- 100 BTC10.692.339.954,13 KRW
- 500 BTC53.461.699.770,64 KRW
- 1.000 BTC106.923.399.541,28 KRW
- 100 KRW0,000001 BTC
- 500 KRW0,000005 BTC
- 1.000 KRW0,000009 BTC
- 5.000 KRW0,000047 BTC
- 10.000 KRW0,000094 BTC
- 50.000 KRW0,000468 BTC
- 100.000 KRW0,000935 BTC
- 500.000 KRW0,004676 BTC
- 1.000.000 KRW0,009352 BTC
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BTC sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BTC = 106.923.399,54 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BTC sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,58%: thấp nhất 106.923.399,54, cao nhất 117.440.871,32, trung bình 111.649.812,46 KRW cho 1 BTC.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.