Tỷ giá BTC sang KRW hôm nay

Tỷ giá BTC sang KRW tháng 2 năm 2026

BTC/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
114.376.577,87
Đóng cửa
94.850.846,61
Thấp nhất
92.872.410,20
Cao nhất
114.376.577,87
Thay đổi
−21,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 202694.850.846,61−2.223.597,74 · −2,29%
27 thg 2, 202697.074.444,36+336.806,59 · +0,35%
26 thg 2, 202696.737.637,77+2.002.058,31 · +2,11%
25 thg 2, 202694.735.579,46+1.863.169,26 · +2,01%
24 thg 2, 202692.872.410,20−630.261,24 · −0,67%
23 thg 2, 202693.502.671,43−4.801.557,37 · −4,88%
22 thg 2, 202698.304.228,80+9.755,49 · +0,01%
21 thg 2, 202698.294.473,31+881.057,28 · +0,90%
20 thg 2, 202697.413.416,02+662.224,85 · +0,68%
19 thg 2, 202696.751.191,18−558.418,88 · −0,57%
18 thg 2, 202697.309.610,06−2.200.284,74 · −2,21%
17 thg 2, 202699.509.894,79+801.856,47 · +0,81%
16 thg 2, 202698.708.038,32−1.494.521,27 · −1,49%
15 thg 2, 2026100.202.559,58+1.056.528,59 · +1,07%
14 thg 2, 202699.146.031,00+3.059.627,32 · +3,18%
13 thg 2, 202696.086.403,68−1.561.311,82 · −1,60%
12 thg 2, 202697.647.715,50−2.258.069,81 · −2,26%
11 thg 2, 202699.905.785,31−2.117.332,33 · −2,08%
10 thg 2, 2026102.023.117,64−1.825.474,09 · −1,76%
9 thg 2, 2026103.848.591,73+2.265.593,38 · +2,23%
8 thg 2, 2026101.582.998,35−1.359.789,15 · −1,32%
7 thg 2, 2026102.942.787,50+7.982.480,02 · +8,41%
6 thg 2, 202694.960.307,48−10.469.728,67 · −9,93%
5 thg 2, 2026105.430.036,15−4.780.493,61 · −4,34%
4 thg 2, 2026110.210.529,76−3.659.659,87 · −3,21%
3 thg 2, 2026113.870.189,64+1.795.562,85 · +1,60%
2 thg 2, 2026112.074.626,79−2.301.951,08 · −2,01%
1 thg 2, 2026114.376.577,87−7.134.183,53 · −5,87%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.