Tỷ giá BTC sang KRW hôm nay

Tỷ giá BTC sang KRW tháng 1 năm 2026

BTC/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
126.899.077,68
Đóng cửa
121.510.761,40
Thấp nhất
116.718.050,68
Cao nhất
141.724.809,16
Thay đổi
−4,91%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026121.510.761,40+4.792.710,72 · +4,11%
30 thg 1, 2026116.718.050,68−9.313.323,82 · −7,39%
29 thg 1, 2026126.031.374,50−1.649.794,39 · −1,29%
28 thg 1, 2026127.681.168,89−731.836,19 · −0,57%
27 thg 1, 2026128.413.005,07+1.921.091,86 · +1,52%
26 thg 1, 2026126.491.913,22−2.933.973,25 · −2,27%
25 thg 1, 2026129.425.886,47−15.915,25 · −0,01%
24 thg 1, 2026129.441.801,72−2.342.712,67 · −1,78%
23 thg 1, 2026131.784.514,40−568.437,80 · −0,43%
22 thg 1, 2026132.352.952,20+1.187.977,92 · +0,91%
21 thg 1, 2026131.164.974,27−5.568.439,45 · −4,07%
20 thg 1, 2026136.733.413,72+449.818,28 · +0,33%
19 thg 1, 2026136.283.595,44−3.649.253,30 · −2,61%
18 thg 1, 2026139.932.848,75−392.305,81 · −0,28%
17 thg 1, 2026140.325.154,56−526.914,02 · −0,37%
16 thg 1, 2026140.852.068,58−872.740,58 · −0,62%
15 thg 1, 2026141.724.809,16+649.749,26 · +0,46%
14 thg 1, 2026141.075.059,90+6.891.285,10 · +5,14%
13 thg 1, 2026134.183.774,80+64.881,95 · +0,05%
12 thg 1, 2026134.118.892,85+2.123.468,22 · +1,61%
11 thg 1, 2026131.995.424,64−74.419,83 · −0,06%
10 thg 1, 2026132.069.844,46−704.260,77 · −0,53%
9 thg 1, 2026132.774.105,24+459.157,11 · +0,35%
8 thg 1, 2026132.314.948,13−1.910.353,87 · −1,42%
7 thg 1, 2026134.225.302,00−1.557.407,71 · −1,15%
6 thg 1, 2026135.782.709,71+1.574.720,60 · +1,17%
5 thg 1, 2026134.207.989,12+2.642.329,39 · +2,01%
4 thg 1, 2026131.565.659,73+1.543.864,12 · +1,19%
3 thg 1, 2026130.021.795,61+2.387.964,16 · +1,87%
2 thg 1, 2026127.633.831,45+734.753,76 · +0,58%
1 thg 1, 2026126.899.077,68−879.819,92 · −0,69%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.