Tỷ giá BTC sang KRW hôm nay

Tỷ giá BTC sang KRW tháng 11 năm 2025

BTC/KRW: tỷ giá theo ngày trong tháng 11 năm 2025, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
155.914.921,46
Đóng cửa
133.573.805,49
Thấp nhất
124.917.696,07
Cao nhất
157.071.300,30
Thay đổi
−14,74%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
30 thg 11, 2025133.573.805,49+205.584,40 · +0,15%
29 thg 11, 2025133.368.221,09+252.642,30 · +0,19%
28 thg 11, 2025133.115.578,80+108.231,40 · +0,08%
27 thg 11, 2025133.007.347,40+4.612.961,30 · +3,59%
26 thg 11, 2025128.394.386,10−940.438,54 · −0,73%
25 thg 11, 2025129.334.824,64+458.911,94 · +0,36%
24 thg 11, 2025128.875.912,70+2.896.535,84 · +2,30%
23 thg 11, 2025125.979.376,87+1.061.680,79 · +0,85%
22 thg 11, 2025124.917.696,07−3.015.818,19 · −2,36%
21 thg 11, 2025127.933.514,26−7.909.970,01 · −5,82%
20 thg 11, 2025135.843.484,27+681.923,59 · +0,50%
19 thg 11, 2025135.161.560,68+844.049,15 · +0,63%
18 thg 11, 2025134.317.511,53−3.796.624,35 · −2,75%
17 thg 11, 2025138.114.135,88+346.243,28 · +0,25%
16 thg 11, 2025137.767.892,60−218.390,93 · −0,16%
15 thg 11, 2025137.986.283,54−6.828.714,97 · −4,72%
14 thg 11, 2025144.814.998,51−5.238.931,99 · −3,49%
13 thg 11, 2025150.053.930,49−1.419.419,35 · −0,94%
12 thg 11, 2025151.473.349,85−4.216.781,30 · −2,71%
11 thg 11, 2025155.690.131,15+2.018.548,14 · +1,31%
10 thg 11, 2025153.671.583,01+5.115.853,20 · +3,44%
9 thg 11, 2025148.555.729,81−1.378.265,96 · −0,92%
8 thg 11, 2025149.933.995,77+2.820.608,46 · +1,92%
7 thg 11, 2025147.113.387,30−2.401.133,80 · −1,61%
6 thg 11, 2025149.514.521,10+3.960.464,60 · +2,72%
5 thg 11, 2025145.554.056,50−7.962.021,05 · −5,19%
4 thg 11, 2025153.516.077,55−3.555.222,75 · −2,26%
3 thg 11, 2025157.071.300,30+299.844,23 · +0,19%
2 thg 11, 2025156.771.456,07+856.534,62 · +0,55%
1 thg 11, 2025155.914.921,46−750.479,29 · −0,48%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.