Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BTC sang IRR

1 Bitcoin bằng bao nhiêu Rial Iran hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BTC = 147.966.734.863,30 IRR1 IRR = 0,00 BTCCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
114.417.350.888,03
Cao nhất
153.815.369.199,25
Trung bình
142.498.049.988,44
Thay đổi
+28,00%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026147.966.734.863,30−356.056.413,26 · −0,24%
24 thg 10, 2026148.322.791.276,56−1.298.670.617,65 · −0,87%
23 thg 10, 2026149.621.461.894,21−2.164.859.326,21 · −1,43%
22 thg 10, 2026151.786.321.220,42+265.249.948,45 · +0,18%
21 thg 10, 2026151.521.071.271,97+278.231.092,32 · +0,18%
20 thg 10, 2026151.242.840.179,65+3.239.946.525,46 · +2,19%
19 thg 10, 2026148.002.893.654,19+980.383.227,08 · +0,67%
18 thg 10, 2026147.022.510.427,11+710.568.630,37 · +0,49%
17 thg 10, 2026146.311.941.796,74−975.848.271,29 · −0,66%
16 thg 10, 2026147.287.790.068,03+2.469.421.383,94 · +1,71%
15 thg 10, 2026144.818.368.684,09−4.082.517.320,16 · −2,74%
14 thg 10, 2026148.900.886.004,25+243.296.220,54 · +0,16%
13 thg 10, 2026148.657.589.783,71−846.153.633,82 · −0,57%
12 thg 10, 2026149.503.743.417,53+1.893.979.728,10 · +1,28%
11 thg 10, 2026147.609.763.689,43+601.819.928,39 · +0,41%
10 thg 10, 2026147.007.943.761,03+4.125.672.675,07 · +2,89%
9 thg 10, 2026142.882.271.085,96−662.622.286,18 · −0,46%
8 thg 10, 2026143.544.893.372,14−2.267.250.414,67 · −1,55%
7 thg 10, 2026145.812.143.786,81−8.003.225.412,44 · −5,20%
6 thg 10, 2026153.815.369.199,25+4.467.179.660,83 · +2,99%
5 thg 10, 2026149.348.189.538,42+1.191.517.929,18 · +0,80%
4 thg 10, 2026148.156.671.609,24+461.765.551,56 · +0,31%
3 thg 10, 2026147.694.906.057,68−3.493.808.724,03 · −2,31%
2 thg 10, 2026151.188.714.781,71+8.576.534.500,95 · +6,01%
1 thg 10, 2026142.612.180.280,76+1.738.513.880,89 · +1,23%
30 thg 9, 2026140.873.666.399,88+26.456.315.511,85 · +23,12%
29 thg 9, 2026114.417.350.888,03−329.352.188,08 · −0,29%
28 thg 9, 2026114.746.703.076,11−1.107.770.329,89 · −0,96%
27 thg 9, 2026115.854.473.406,01+543.651.372,49 · +0,47%
26 thg 9, 2026115.310.822.033,52−285.720.100,29 · −0,25%

Số tiền phổ biến

  • 1 BTC147.966.734.863,3 IRR
  • 5 BTC739.833.674.316,5 IRR
  • 10 BTC1.479.667.348.633 IRR
  • 25 BTC3.699.168.371.582,5 IRR
  • 50 BTC7.398.336.743.165,01 IRR
  • 100 BTC14.796.673.486.330,01 IRR
  • 500 BTC73.983.367.431.650,06 IRR
  • 1.000 BTC147.966.734.863.300,12 IRR
  • 1.000.000 IRR0,000007 BTC
  • 5.000.000 IRR0,000034 BTC
  • 10.000.000 IRR0,000068 BTC
  • 25.000.000 IRR0,000169 BTC
  • 50.000.000 IRR0,000338 BTC
  • 100.000.000 IRR0,000676 BTC
  • 500.000.000 IRR0,003379 BTC
  • 1.000.000.000 IRR0,006758 BTC

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BTC sang IRR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BTC = 147.966.734.863,30 IRR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IRR = 0,00 BTC. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BTC sang IRR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +28,00%: thấp nhất 114.417.350.888,03, cao nhất 153.815.369.199,25, trung bình 142.498.049.988,44 IRR cho 1 BTC.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.