Tỷ giá BRL sang PLN
1 Real Braxin bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BRL = 0,78833 PLN1 PLN = 1,269 BRLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,73682
- Cao nhất
- 0,79054
- Trung bình
- 0,76505
- Thay đổi
- +6,21%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,78833 | −0,00221 · −0,28% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,79054 | +0,01755 · +2,27% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,77299 | +0,00159 · +0,21% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,7714 | −0,00265 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,77405 | −0,00047 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,77452 | +0,00611 · +0,80% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,76841 | +0,00096 · +0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,76745 | −0,00027 · −0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,76772 | +0,00500 · +0,66% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,76271 | −0,00835 · −1,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,77106 | −0,00423 · −0,55% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,7753 | −0,01179 · −1,50% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,78709 | +0,00179 · +0,23% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,7853 | +0,00002 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,78527 | +0,00066 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,78462 | +0,00875 · +1,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,77586 | −0,00324 · −0,42% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,7791 | −0,00262 · −0,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,78172 | +0,00030 · +0,04% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,78142 | +0,02994 · +3,98% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,75148 | +0,00525 · +0,70% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,74623 | +0,00044 · +0,06% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,74579 | +0,00183 · +0,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,74396 | +0,00005 · +0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,74391 | +0,00306 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,74085 | +0,00403 · +0,55% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,73682 | −0,00372 · −0,50% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,74054 | +0,00093 · +0,13% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,73961 | −0,00065 · −0,09% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,74025 | −0,00196 · −0,26% |
Số tiền phổ biến
- 10 BRL7,88 PLN
- 50 BRL39,42 PLN
- 100 BRL78,83 PLN
- 250 BRL197,08 PLN
- 500 BRL394,17 PLN
- 1.000 BRL788,33 PLN
- 5.000 BRL3.941,66 PLN
- 10.000 BRL7.883,31 PLN
- 1 PLN1,27 BRL
- 5 PLN6,34 BRL
- 10 PLN12,69 BRL
- 50 PLN63,43 BRL
- 100 PLN126,85 BRL
- 500 PLN634,25 BRL
- 1.000 PLN1.268,5 BRL
- 5.000 PLN6.342,51 BRL
- 10.000 PLN12.685,02 BRL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BRL sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BRL = 0,78833 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 1,269 BRL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BRL sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,21%: thấp nhất 0,73682, cao nhất 0,79054, trung bình 0,76505 PLN cho 1 BRL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.