Tỷ giá BRL sang KRW
1 Real Braxin bằng bao nhiêu Won Hàn Quốc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BRL = 265,58 KRW1 KRW = 0,0037653 BRLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 257,24
- Cao nhất
- 269,74
- Trung bình
- 263,83
- Thay đổi
- +1,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 265,58 | −0,64 · −0,24% |
| 24 thg 10, 2026 | 266,23 | +4,03 · +1,54% |
| 23 thg 10, 2026 | 262,20 | −1,11 · −0,42% |
| 22 thg 10, 2026 | 263,31 | −0,43 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 263,74 | −0,44 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 264,18 | +1,28 · +0,49% |
| 19 thg 10, 2026 | 262,91 | −0,52 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 263,43 | −0,15 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 263,58 | +0,14 · +0,05% |
| 16 thg 10, 2026 | 263,44 | −3,65 · −1,37% |
| 15 thg 10, 2026 | 267,09 | +1,02 · +0,38% |
| 14 thg 10, 2026 | 266,08 | −3,66 · −1,36% |
| 13 thg 10, 2026 | 269,74 | +1,97 · +0,74% |
| 12 thg 10, 2026 | 267,77 | −0,96 · −0,36% |
| 11 thg 10, 2026 | 268,73 | +0,11 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 268,61 | +1,31 · +0,49% |
| 9 thg 10, 2026 | 267,30 | +0,64 · +0,24% |
| 8 thg 10, 2026 | 266,66 | −1,98 · −0,74% |
| 7 thg 10, 2026 | 268,64 | +0,08 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 268,56 | +10,64 · +4,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 257,92 | +0,63 · +0,25% |
| 4 thg 10, 2026 | 257,28 | +0,05 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 257,24 | −2,29 · −0,88% |
| 2 thg 10, 2026 | 259,53 | −2,43 · −0,93% |
| 1 thg 10, 2026 | 261,95 | +1,54 · +0,59% |
| 30 thg 9, 2026 | 260,41 | +0,43 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 259,98 | −1,92 · −0,73% |
| 28 thg 9, 2026 | 261,90 | +0,54 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 261,36 | +0,05 · +0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 261,31 | −0,88 · −0,34% |
Số tiền phổ biến
- 1 BRL265,58 KRW
- 5 BRL1.327,92 KRW
- 10 BRL2.655,85 KRW
- 25 BRL6.639,62 KRW
- 50 BRL13.279,25 KRW
- 100 BRL26.558,49 KRW
- 500 BRL132.792,46 KRW
- 1.000 BRL265.584,92 KRW
- 100 KRW0,3765 BRL
- 500 KRW1,88 BRL
- 1.000 KRW3,77 BRL
- 5.000 KRW18,83 BRL
- 10.000 KRW37,65 BRL
- 50.000 KRW188,26 BRL
- 100.000 KRW376,53 BRL
- 500.000 KRW1.882,64 BRL
- 1.000.000 KRW3.765,27 BRL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BRL sang KRW hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BRL = 265,58 KRW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KRW = 0,0037653 BRL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BRL sang KRW thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,29%: thấp nhất 257,24, cao nhất 269,74, trung bình 263,83 KRW cho 1 BRL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.