Tỷ giá BND sang INR
1 Đô la Brunei bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BND = 74,333 INR1 INR = 0,01345 BNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 73,907
- Cao nhất
- 75,566
- Trung bình
- 74,764
- Thay đổi
- −0,87%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 74,333 | +0,048 · +0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 74,285 | +0,100 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 74,185 | +0,278 · +0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 73,907 | −0,115 · −0,15% |
| 21 thg 10, 2026 | 74,022 | −0,138 · −0,19% |
| 20 thg 10, 2026 | 74,159 | +0,051 · +0,07% |
| 19 thg 10, 2026 | 74,109 | −0,155 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 74,263 | +0,042 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 74,221 | +0,293 · +0,40% |
| 16 thg 10, 2026 | 73,928 | −0,152 · −0,20% |
| 15 thg 10, 2026 | 74,08 | −0,073 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 74,153 | −0,211 · −0,28% |
| 13 thg 10, 2026 | 74,364 | −0,419 · −0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 74,783 | −0,766 · −1,01% |
| 11 thg 10, 2026 | 75,55 | +0,127 · +0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 75,422 | −0,075 · −0,10% |
| 9 thg 10, 2026 | 75,497 | −0,069 · −0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 75,566 | +0,106 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 75,46 | +0,103 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 75,357 | +0,121 · +0,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 75,236 | +0,041 · +0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 75,195 | +0,012 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 75,184 | −0,074 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 75,258 | +0,261 · +0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 74,997 | −0,088 · −0,12% |
| 30 thg 9, 2026 | 75,085 | −0,061 · −0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 75,145 | +0,062 · +0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 75,084 | +0,125 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 74,959 | +0,043 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 74,917 | −0,067 · −0,09% |
Số tiền phổ biến
- 1 BND74,33 INR
- 5 BND371,67 INR
- 10 BND743,33 INR
- 25 BND1.858,33 INR
- 50 BND3.716,66 INR
- 100 BND7.433,32 INR
- 500 BND37.166,58 INR
- 1.000 BND74.333,15 INR
- 10 INR0,1345 BND
- 50 INR0,6726 BND
- 100 INR1,35 BND
- 500 INR6,73 BND
- 1.000 INR13,45 BND
- 5.000 INR67,26 BND
- 10.000 INR134,53 BND
- 50.000 INR672,65 BND
- 100.000 INR1.345,29 BND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BND sang INR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BND = 74,333 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,01345 BND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BND sang INR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,87%: thấp nhất 73,907, cao nhất 75,566, trung bình 74,764 INR cho 1 BND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.