Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BMD sang UAH

1 Đô la Bermuda bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BMD = 45,36 UAH1 UAH = 0,02205 BMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
44,725
Cao nhất
45,36
Trung bình
44,944
Thay đổi
+0,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202645,36+0,273 · +0,61%
23 thg 10, 202645,087+0,044 · +0,10%
22 thg 10, 202645,044−0,001 · 0,00%
21 thg 10, 202645,045+0,004 · +0,01%
20 thg 10, 202645,041+0,066 · +0,15%
19 thg 10, 202644,975+0,080 · +0,18%
18 thg 10, 202644,895−0,006 · −0,01%
17 thg 10, 202644,901−0,001 · 0,00%
16 thg 10, 202644,902−0,122 · −0,27%
15 thg 10, 202645,024−0,070 · −0,15%
14 thg 10, 202645,093+0,037 · +0,08%
13 thg 10, 202645,056+0,154 · +0,34%
12 thg 10, 202644,902+0,016 · +0,04%
11 thg 10, 202644,886−0,021 · −0,05%
10 thg 10, 202644,906−0,019 · −0,04%
9 thg 10, 202644,925+0,088 · +0,20%
8 thg 10, 202644,837−0,007 · −0,02%
7 thg 10, 202644,844−0,195 · −0,43%
6 thg 10, 202645,039+0,067 · +0,15%
5 thg 10, 202644,972+0,094 · +0,21%
4 thg 10, 202644,878−0,089 · −0,20%
3 thg 10, 202644,967+0,068 · +0,15%
2 thg 10, 202644,90+0,175 · +0,39%
1 thg 10, 202644,725−0,079 · −0,18%
30 thg 9, 202644,804−0,120 · −0,27%
29 thg 9, 202644,924+0,129 · +0,29%
28 thg 9, 202644,795−0,078 · −0,17%
27 thg 9, 202644,873+0,102 · +0,23%
26 thg 9, 202644,771−0,197 · −0,44%
25 thg 9, 202644,968+0,049 · +0,11%

Số tiền phổ biến

  • 1 BMD45,36 UAH
  • 5 BMD226,8 UAH
  • 10 BMD453,6 UAH
  • 25 BMD1.134,01 UAH
  • 50 BMD2.268,02 UAH
  • 100 BMD4.536,04 UAH
  • 500 BMD22.680,22 UAH
  • 1.000 BMD45.360,43 UAH
  • 10 UAH0,2205 BMD
  • 50 UAH1,1 BMD
  • 100 UAH2,2 BMD
  • 500 UAH11,02 BMD
  • 1.000 UAH22,05 BMD
  • 5.000 UAH110,23 BMD
  • 10.000 UAH220,46 BMD
  • 50.000 UAH1.102,28 BMD
  • 100.000 UAH2.204,56 BMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BMD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BMD = 45,36 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 0,02205 BMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BMD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,98%: thấp nhất 44,725, cao nhất 45,36, trung bình 44,944 UAH cho 1 BMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.