Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BMD sang EUR

1 Đô la Bermuda bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BMD = 0,89253 EUR1 EUR = 1,12 BMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,87781
Cao nhất
0,89485
Trung bình
0,88815
Thay đổi
+1,54%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,89253+0,00076 · +0,09%
23 thg 10, 20260,89177+0,00234 · +0,26%
22 thg 10, 20260,88944−0,00119 · −0,13%
21 thg 10, 20260,89063+0,00064 · +0,07%
20 thg 10, 20260,88999−0,00052 · −0,06%
19 thg 10, 20260,89052+0,00075 · +0,08%
18 thg 10, 20260,889760,00000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,88976−0,00011 · −0,01%
16 thg 10, 20260,88987−0,00099 · −0,11%
15 thg 10, 20260,89086−0,00113 · −0,13%
14 thg 10, 20260,89199−0,00286 · −0,32%
13 thg 10, 20260,89485+0,00202 · +0,23%
12 thg 10, 20260,89282+0,00025 · +0,03%
11 thg 10, 20260,89257−0,00015 · −0,02%
10 thg 10, 20260,89272+0,00292 · +0,33%
9 thg 10, 20260,8898−0,00267 · −0,30%
8 thg 10, 20260,89246+0,00204 · +0,23%
7 thg 10, 20260,89042−0,00125 · −0,14%
6 thg 10, 20260,89167−0,00250 · −0,28%
5 thg 10, 20260,89417+0,00593 · +0,67%
4 thg 10, 20260,88825−0,00038 · −0,04%
3 thg 10, 20260,888630,00000 · 0,00%
2 thg 10, 20260,88863+0,00497 · +0,56%
1 thg 10, 20260,88365+0,00122 · +0,14%
30 thg 9, 20260,88243+0,00221 · +0,25%
29 thg 9, 20260,88023+0,00219 · +0,25%
28 thg 9, 20260,87804+0,00023 · +0,03%
27 thg 9, 20260,87781−0,00006 · −0,01%
26 thg 9, 20260,87787−0,00167 · −0,19%
25 thg 9, 20260,87953+0,00055 · +0,06%

Số tiền phổ biến

  • 10 BMD8,93 EUR
  • 50 BMD44,63 EUR
  • 100 BMD89,25 EUR
  • 250 BMD223,13 EUR
  • 500 BMD446,27 EUR
  • 1.000 BMD892,53 EUR
  • 5.000 BMD4.462,66 EUR
  • 10.000 BMD8.925,32 EUR
  • 1 EUR1,12 BMD
  • 5 EUR5,6 BMD
  • 10 EUR11,2 BMD
  • 50 EUR56,02 BMD
  • 100 EUR112,04 BMD
  • 500 EUR560,2 BMD
  • 1.000 EUR1.120,41 BMD
  • 5.000 EUR5.602,04 BMD
  • 10.000 EUR11.204,08 BMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BMD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BMD = 0,89253 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 1,12 BMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BMD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,54%: thấp nhất 0,87781, cao nhất 0,89485, trung bình 0,88815 EUR cho 1 BMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.