Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BMD sang INR

1 Đô la Bermuda bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BMD = 94,946 INR1 INR = 0,01053 BMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
94,391
Cao nhất
96,756
Trung bình
95,67
Thay đổi
−0,94%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202694,946+0,164 · +0,17%
23 thg 10, 202694,782+0,391 · +0,41%
22 thg 10, 202694,391−0,191 · −0,20%
21 thg 10, 202694,582−0,178 · −0,19%
20 thg 10, 202694,76−0,056 · −0,06%
19 thg 10, 202694,816−0,213 · −0,22%
18 thg 10, 202695,029+0,058 · +0,06%
17 thg 10, 202694,971+0,256 · +0,27%
16 thg 10, 202694,715−0,246 · −0,26%
15 thg 10, 202694,961+0,014 · +0,01%
14 thg 10, 202694,947−0,286 · −0,30%
13 thg 10, 202695,234−0,507 · −0,53%
12 thg 10, 202695,741−0,973 · −1,01%
11 thg 10, 202696,714+0,125 · +0,13%
10 thg 10, 202696,588+0,020 · +0,02%
9 thg 10, 202696,568−0,188 · −0,19%
8 thg 10, 202696,756+0,221 · +0,23%
7 thg 10, 202696,536+0,118 · +0,12%
6 thg 10, 202696,418−0,025 · −0,03%
5 thg 10, 202696,443+0,266 · +0,28%
4 thg 10, 202696,177−0,010 · −0,01%
3 thg 10, 202696,187−0,100 · −0,10%
2 thg 10, 202696,286+0,310 · +0,32%
1 thg 10, 202695,976+0,011 · +0,01%
30 thg 9, 202695,965−0,120 · −0,12%
29 thg 9, 202696,085+0,143 · +0,15%
28 thg 9, 202695,942+0,172 · +0,18%
27 thg 9, 202695,77+0,054 · +0,06%
26 thg 9, 202695,716−0,217 · −0,23%
25 thg 9, 202695,932+0,086 · +0,09%

Số tiền phổ biến

  • 1 BMD94,95 INR
  • 5 BMD474,73 INR
  • 10 BMD949,46 INR
  • 25 BMD2.373,65 INR
  • 50 BMD4.747,3 INR
  • 100 BMD9.494,59 INR
  • 500 BMD47.472,97 INR
  • 1.000 BMD94.945,94 INR
  • 10 INR0,1053 BMD
  • 50 INR0,5266 BMD
  • 100 INR1,05 BMD
  • 500 INR5,27 BMD
  • 1.000 INR10,53 BMD
  • 5.000 INR52,66 BMD
  • 10.000 INR105,32 BMD
  • 50.000 INR526,62 BMD
  • 100.000 INR1.053,23 BMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BMD sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BMD = 94,946 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,01053 BMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BMD sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,94%: thấp nhất 94,391, cao nhất 96,756, trung bình 95,67 INR cho 1 BMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.