Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang BMD

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Đô la Bermuda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 0,01053 BMD1 BMD = 94,946 INRCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01034
Cao nhất
0,01059
Trung bình
0,01045
Thay đổi
+0,95%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01053−0,00002 · −0,17%
23 thg 10, 20260,01055−0,00004 · −0,41%
22 thg 10, 20260,01059+0,00002 · +0,20%
21 thg 10, 20260,01057+0,00002 · +0,19%
20 thg 10, 20260,01055+0,00001 · +0,06%
19 thg 10, 20260,01055+0,00002 · +0,22%
18 thg 10, 20260,01052−0,00001 · −0,06%
17 thg 10, 20260,01053−0,00003 · −0,27%
16 thg 10, 20260,01056+0,00003 · +0,26%
15 thg 10, 20260,010530,00000 · 0,00%
14 thg 10, 20260,01053+0,00003 · +0,30%
13 thg 10, 20260,0105+0,00006 · +0,53%
12 thg 10, 20260,01044+0,00011 · +1,02%
11 thg 10, 20260,01034−0,00001 · −0,13%
10 thg 10, 20260,010350,00000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,01036+0,00002 · +0,19%
8 thg 10, 20260,01034−0,00002 · −0,23%
7 thg 10, 20260,01036−0,00001 · −0,12%
6 thg 10, 20260,010370,00000 · 0,00%
5 thg 10, 20260,01037−0,00003 · −0,28%
4 thg 10, 20260,01040,00000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0104+0,00001 · +0,10%
2 thg 10, 20260,01039−0,00003 · −0,32%
1 thg 10, 20260,010420,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,01042+0,00001 · +0,12%
29 thg 9, 20260,01041−0,00002 · −0,15%
28 thg 9, 20260,01042−0,00002 · −0,18%
27 thg 9, 20260,01044−0,00001 · −0,06%
26 thg 9, 20260,01045+0,00002 · +0,23%
25 thg 9, 20260,01042−0,00001 · −0,09%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR0,1053 BMD
  • 50 INR0,5266 BMD
  • 100 INR1,05 BMD
  • 500 INR5,27 BMD
  • 1.000 INR10,53 BMD
  • 5.000 INR52,66 BMD
  • 10.000 INR105,32 BMD
  • 50.000 INR526,62 BMD
  • 100.000 INR1.053,23 BMD
  • 1 BMD94,95 INR
  • 5 BMD474,73 INR
  • 10 BMD949,46 INR
  • 25 BMD2.373,65 INR
  • 50 BMD4.747,3 INR
  • 100 BMD9.494,59 INR
  • 500 BMD47.472,97 INR
  • 1.000 BMD94.945,94 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang BMD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 0,01053 BMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BMD = 94,946 INR. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang BMD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,95%: thấp nhất 0,01034, cao nhất 0,01059, trung bình 0,01045 BMD cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.