Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BIF sang MYR

1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BIF = 0,0013635 MYR1 MYR = 733,43 BIFCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0013546
Cao nhất
0,001367
Trung bình
0,0013615
Thay đổi
+0,55%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0013635−0,0000017 · −0,12%
24 thg 10, 20260,0013651+0,0000034 · +0,25%
23 thg 10, 20260,0013617+0,0000006 · +0,05%
22 thg 10, 20260,0013611−0,0000012 · −0,09%
21 thg 10, 20260,0013623−0,0000009 · −0,07%
20 thg 10, 20260,0013632+0,0000037 · +0,27%
19 thg 10, 20260,0013595−0,0000041 · −0,30%
18 thg 10, 20260,0013636−0,0000034 · −0,25%
17 thg 10, 20260,001367+0,0000043 · +0,31%
16 thg 10, 20260,0013627+0,0000004 · +0,03%
15 thg 10, 20260,0013623+0,0000019 · +0,14%
14 thg 10, 20260,0013604−0,0000017 · −0,12%
13 thg 10, 20260,001362−0,0000033 · −0,24%
12 thg 10, 20260,0013654+0,0000004 · +0,03%
11 thg 10, 20260,0013649+0,0000016 · +0,12%
10 thg 10, 20260,0013634−0,0000033 · −0,24%
9 thg 10, 20260,0013667+0,0000049 · +0,36%
8 thg 10, 20260,0013618+0,0000010 · +0,08%
7 thg 10, 20260,0013608+0,0000009 · +0,06%
6 thg 10, 20260,0013599+0,0000035 · +0,26%
5 thg 10, 20260,0013564−0,0000029 · −0,22%
4 thg 10, 20260,0013593−0,0000033 · −0,24%
3 thg 10, 20260,0013626+0,0000052 · +0,39%
2 thg 10, 20260,0013574−0,0000027 · −0,20%
1 thg 10, 20260,0013601−0,0000010 · −0,08%
30 thg 9, 20260,0013611−0,0000004 · −0,03%
29 thg 9, 20260,0013615+0,0000069 · +0,51%
28 thg 9, 20260,0013546−0,0000049 · −0,36%
27 thg 9, 20260,0013594+0,0000001 · +0,01%
26 thg 9, 20260,0013593+0,0000033 · +0,24%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 BIF1,36 MYR
  • 5.000 BIF6,82 MYR
  • 10.000 BIF13,63 MYR
  • 25.000 BIF34,09 MYR
  • 50.000 BIF68,17 MYR
  • 100.000 BIF136,35 MYR
  • 500.000 BIF681,73 MYR
  • 1.000.000 BIF1.363,46 MYR
  • 1 MYR733,43 BIF
  • 5 MYR3.667,14 BIF
  • 10 MYR7.334,28 BIF
  • 50 MYR36.671,39 BIF
  • 100 MYR73.342,77 BIF
  • 500 MYR366.713,86 BIF
  • 1.000 MYR733.427,71 BIF
  • 5.000 MYR3.667.138,55 BIF
  • 10.000 MYR7.334.277,1 BIF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BIF sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BIF = 0,0013635 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 733,43 BIF. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BIF sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,55%: thấp nhất 0,0013546, cao nhất 0,001367, trung bình 0,0013615 MYR cho 1 BIF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.