Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BIF sang IDR

1 Franc Burundi bằng bao nhiêu Rupiah Indonesia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BIF = 6,044 IDR1 IDR = 0,16546 BIFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,945
Cao nhất
6,044
Trung bình
5,985
Thay đổi
+1,31%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20266,044+0,015 · +0,26%
23 thg 10, 20266,028+0,013 · +0,22%
22 thg 10, 20266,015+0,015 · +0,25%
21 thg 10, 20266,00−0,005 · −0,09%
20 thg 10, 20266,005−0,001 · −0,02%
19 thg 10, 20266,007−0,024 · −0,40%
18 thg 10, 20266,031−0,012 · −0,19%
17 thg 10, 20266,042+0,023 · +0,39%
16 thg 10, 20266,019+0,030 · +0,51%
15 thg 10, 20265,989+0,025 · +0,42%
14 thg 10, 20265,964−0,011 · −0,18%
13 thg 10, 20265,974−0,014 · −0,24%
12 thg 10, 20265,989+0,013 · +0,22%
11 thg 10, 20265,975+0,003 · +0,05%
10 thg 10, 20265,972−0,010 · −0,17%
9 thg 10, 20265,982+0,019 · +0,32%
8 thg 10, 20265,963+0,007 · +0,12%
7 thg 10, 20265,956−0,007 · −0,12%
6 thg 10, 20265,963+0,010 · +0,17%
5 thg 10, 20265,953−0,011 · −0,18%
4 thg 10, 20265,964−0,001 · −0,01%
3 thg 10, 20265,965+0,019 · +0,32%
2 thg 10, 20265,945−0,025 · −0,43%
1 thg 10, 20265,971+0,011 · +0,18%
30 thg 9, 20265,96−0,047 · −0,79%
29 thg 9, 20266,007+0,050 · +0,84%
28 thg 9, 20265,957−0,014 · −0,23%
27 thg 9, 20265,971−0,004 · −0,06%
26 thg 9, 20265,975+0,009 · +0,16%
25 thg 9, 20265,965

Số tiền phổ biến

  • 1 BIF6,04 IDR
  • 5 BIF30,22 IDR
  • 10 BIF60,44 IDR
  • 25 BIF151,09 IDR
  • 50 BIF302,19 IDR
  • 100 BIF604,37 IDR
  • 500 BIF3.021,87 IDR
  • 1.000 BIF6.043,75 IDR
  • 1.000 IDR165,46 BIF
  • 5.000 IDR827,3 BIF
  • 10.000 IDR1.654,6 BIF
  • 50.000 IDR8.273,02 BIF
  • 100.000 IDR16.546,03 BIF
  • 500.000 IDR82.730,15 BIF
  • 1.000.000 IDR165.460,31 BIF
  • 5.000.000 IDR827.301,53 BIF
  • 10.000.000 IDR1.654.603,06 BIF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BIF sang IDR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BIF = 6,044 IDR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IDR = 0,16546 BIF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BIF sang IDR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,31%: thấp nhất 5,945, cao nhất 6,044, trung bình 5,985 IDR cho 1 BIF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.