Tỷ giá IDR sang BIF
1 Rupiah Indonesia bằng bao nhiêu Franc Burundi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 IDR = 0,16593 BIF1 BIF = 6,027 IDRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,16546
- Cao nhất
- 0,1682
- Trung bình
- 0,16705
- Thay đổi
- −1,02%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,16593 | +0,00047 · +0,28% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,16546 | −0,00042 · −0,26% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,16588 | −0,00037 · −0,22% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,16625 | −0,00041 · −0,25% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,16666 | +0,00014 · +0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,16651 | +0,00004 · +0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,16648 | +0,00066 · +0,40% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,16582 | +0,00032 · +0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,1655 | −0,00064 · −0,39% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,16614 | −0,00084 · −0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,16698 | −0,00070 · −0,42% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,16768 | +0,00030 · +0,18% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,16738 | +0,00040 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,16699 | −0,00037 · −0,22% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,16736 | −0,00008 · −0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,16744 | +0,00028 · +0,17% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,16716 | −0,00054 · −0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,1677 | −0,00021 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,16791 | +0,00021 · +0,12% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,1677 | −0,00028 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,16799 | +0,00031 · +0,18% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,16768 | +0,00002 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,16766 | −0,00054 · −0,32% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,1682 | +0,00072 · +0,43% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,16748 | −0,00031 · −0,18% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,16779 | +0,00133 · +0,80% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,16646 | −0,00140 · −0,84% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,16787 | +0,00039 · +0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,16748 | +0,00011 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,16737 | −0,00026 · −0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 IDR165,93 BIF
- 5.000 IDR829,65 BIF
- 10.000 IDR1.659,3 BIF
- 50.000 IDR8.296,52 BIF
- 100.000 IDR16.593,04 BIF
- 500.000 IDR82.965,21 BIF
- 1.000.000 IDR165.930,42 BIF
- 5.000.000 IDR829.652,08 BIF
- 10.000.000 IDR1.659.304,17 BIF
- 1 BIF6,03 IDR
- 5 BIF30,13 IDR
- 10 BIF60,27 IDR
- 25 BIF150,67 IDR
- 50 BIF301,33 IDR
- 100 BIF602,66 IDR
- 500 BIF3.013,31 IDR
- 1.000 BIF6.026,62 IDR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá IDR sang BIF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 IDR = 0,16593 BIF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BIF = 6,027 IDR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá IDR sang BIF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,02%: thấp nhất 0,16546, cao nhất 0,1682, trung bình 0,16705 BIF cho 1 IDR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.