Tỷ giá BDT sang UZS
1 Taka Bangladesh bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BDT = 96,412 UZS1 UZS = 0,01037 BDTCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 95,464
- Cao nhất
- 98,157
- Trung bình
- 96,38
- Thay đổi
- +0,49%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 96,412 | +0,131 · +0,14% |
| 23 thg 10, 2026 | 96,281 | −0,388 · −0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 96,669 | −0,556 · −0,57% |
| 21 thg 10, 2026 | 97,225 | +0,110 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 97,116 | −0,828 · −0,85% |
| 19 thg 10, 2026 | 97,943 | +0,334 · +0,34% |
| 18 thg 10, 2026 | 97,609 | −0,548 · −0,56% |
| 17 thg 10, 2026 | 98,157 | +0,861 · +0,88% |
| 16 thg 10, 2026 | 97,296 | +0,713 · +0,74% |
| 15 thg 10, 2026 | 96,582 | −0,053 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 96,635 | +0,275 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 96,36 | −0,096 · −0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 96,455 | −0,066 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 96,521 | +0,100 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 96,421 | +0,157 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 96,264 | +0,501 · +0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 95,763 | −0,008 · −0,01% |
| 7 thg 10, 2026 | 95,771 | +0,082 · +0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 95,689 | −0,082 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 95,771 | +0,206 · +0,22% |
| 4 thg 10, 2026 | 95,565 | −0,575 · −0,60% |
| 3 thg 10, 2026 | 96,14 | +0,227 · +0,24% |
| 2 thg 10, 2026 | 95,913 | +0,251 · +0,26% |
| 1 thg 10, 2026 | 95,662 | −0,456 · −0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 96,117 | +0,377 · +0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 95,74 | +0,277 · +0,29% |
| 28 thg 9, 2026 | 95,464 | −0,338 · −0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 95,802 | −0,316 · −0,33% |
| 26 thg 9, 2026 | 96,118 | +0,181 · +0,19% |
| 25 thg 9, 2026 | 95,937 |
Số tiền phổ biến
- 1 BDT96,41 UZS
- 5 BDT482,06 UZS
- 10 BDT964,12 UZS
- 25 BDT2.410,29 UZS
- 50 BDT4.820,59 UZS
- 100 BDT9.641,18 UZS
- 500 BDT48.205,88 UZS
- 1.000 BDT96.411,76 UZS
- 1.000 UZS10,37 BDT
- 5.000 UZS51,86 BDT
- 10.000 UZS103,72 BDT
- 50.000 UZS518,61 BDT
- 100.000 UZS1.037,22 BDT
- 500.000 UZS5.186,09 BDT
- 1.000.000 UZS10.372,18 BDT
- 5.000.000 UZS51.860,9 BDT
- 10.000.000 UZS103.721,79 BDT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BDT sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BDT = 96,412 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,01037 BDT. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BDT sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,49%: thấp nhất 95,464, cao nhất 98,157, trung bình 96,38 UZS cho 1 BDT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.