Tất cả tỷ giá

Tỷ giá BDT sang INR

1 Taka Bangladesh bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 BDT = 0,76643 INR1 INR = 1,305 BDTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,7634
Cao nhất
0,7859
Trung bình
0,77583
Thay đổi
−1,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,76643−0,00147 · −0,19%
24 thg 10, 20260,7679+0,00155 · +0,20%
23 thg 10, 20260,76635+0,00296 · +0,39%
22 thg 10, 20260,7634−0,00226 · −0,30%
21 thg 10, 20260,76566−0,00108 · −0,14%
20 thg 10, 20260,76674−0,00171 · −0,22%
19 thg 10, 20260,76845−0,00095 · −0,12%
18 thg 10, 20260,7694−0,00269 · −0,35%
17 thg 10, 20260,77209+0,00316 · +0,41%
16 thg 10, 20260,76893−0,00028 · −0,04%
15 thg 10, 20260,76921−0,00132 · −0,17%
14 thg 10, 20260,77052−0,00071 · −0,09%
13 thg 10, 20260,77124−0,00554 · −0,71%
12 thg 10, 20260,77677−0,00786 · −1,00%
11 thg 10, 20260,78463+0,00126 · +0,16%
10 thg 10, 20260,78337−0,00141 · −0,18%
9 thg 10, 20260,78478−0,00111 · −0,14%
8 thg 10, 20260,7859+0,00063 · +0,08%
7 thg 10, 20260,78527+0,00093 · +0,12%
6 thg 10, 20260,78433+0,00005 · +0,01%
5 thg 10, 20260,78428+0,00372 · +0,48%
4 thg 10, 20260,78056−0,00192 · −0,25%
3 thg 10, 20260,78249+0,00187 · +0,24%
2 thg 10, 20260,78062+0,00131 · +0,17%
1 thg 10, 20260,7793−0,00026 · −0,03%
30 thg 9, 20260,77957−0,00054 · −0,07%
29 thg 9, 20260,78011+0,00081 · +0,10%
28 thg 9, 20260,7793+0,00344 · +0,44%
27 thg 9, 20260,77585−0,00241 · −0,31%
26 thg 9, 20260,77826−0,00065 · −0,08%

Số tiền phổ biến

  • 10 BDT7,66 INR
  • 50 BDT38,32 INR
  • 100 BDT76,64 INR
  • 250 BDT191,61 INR
  • 500 BDT383,22 INR
  • 1.000 BDT766,43 INR
  • 5.000 BDT3.832,16 INR
  • 10.000 BDT7.664,31 INR
  • 10 INR13,05 BDT
  • 50 INR65,24 BDT
  • 100 INR130,47 BDT
  • 500 INR652,37 BDT
  • 1.000 INR1.304,75 BDT
  • 5.000 INR6.523,74 BDT
  • 10.000 INR13.047,49 BDT
  • 50.000 INR65.237,43 BDT
  • 100.000 INR130.474,85 BDT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá BDT sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 BDT = 0,76643 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 1,305 BDT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá BDT sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,60%: thấp nhất 0,7634, cao nhất 0,7859, trung bình 0,77583 INR cho 1 BDT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.